glissade

/gli'sɑ:d/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự trượt xuống dốc băng
  2. bước lướt (múa ba lê)
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) trượt xuống dốc băng
  2. lướt bước (múa ba lê)
glissade
The dancer performs a graceful glissade across the stage.