glissade
/gli'sɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trượt xuống dốc băng: Trong thể thao leo núi hoặc đi bộ đường dài, "glissade" chỉ kỹ thuật trượt một cách có kiểm soát xuống một sườn dốc phủ tuyết hoặc băng.
- Bước lướt (múa ba lê): Trong nghệ thuật múa ba lê, "glissade" là một bước di chuyển lướt ngang, nơi vũ công trượt một chân ra và sau đó kéo chân kia về để gặp nó.
Nội động từ:
- Trượt xuống dốc băng: Thực hiện hành động trượt một cách có kiểm soát xuống sườn dốc tuyết hoặc băng.
- Lướt bước (múa ba lê): Thực hiện bước di chuyển lướt ngang đặc trưng trong múa ba lê.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The mountaineer used a controlled glissade to descend the snowy slope quickly. (Nhà leo núi đã sử dụng một cú trượt xuống dốc băng có kiểm soát để xuống sườn núi tuyết một cách nhanh chóng.)
- The dancer's glissade was executed with perfect grace and precision. (Bước lướt của vũ công được thực hiện với sự duyên dáng và chính xác hoàn hảo.)
Nội động từ:
- We will glissade down this gully to save time. (Chúng tôi sẽ trượt xuống dốc băng xuống khe núi này để tiết kiệm thời gian.)
- In this sequence, you need to glissade from left to right. (Trong chuỗi động tác này, em cần lướt bước từ trái sang phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a glissade": thực hiện một bước lướt (ba lê) hoặc một cú trượt xuống dốc (leo núi).
- The soloist will now execute a series of glissades across the stage. (Nghệ sĩ múa chính giờ sẽ thực hiện một chuỗi các bước lướt ngang sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Glissando (danh từ, âm nhạc): Kỹ thuật lướt nhanh liên tục qua các nốt nhạc trên đàn dây hoặc piano.
- The violinist played a beautiful glissando. (Nghệ sĩ violin đã chơi một nốt lướt thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Slide (động từ/danh từ): Trượt, sự trượt (nghĩa chung, không chuyên biệt cho leo núi hay ba lê).
- Glide (động từ/danh từ): Lướt, sự lướt (nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, trôi chảy).
danh từ
- (thể dục,thể thao) sự trượt xuống dốc băng
- bước lướt (múa ba lê)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) trượt xuống dốc băng
- lướt bước (múa ba lê)