glissade

/gli'sɑ:d/
danh từ giống cái
  1. sự trượt; bước trượt chân
  2. như glissoire
  3. bước lướt (trong khiêu vũ)
  4. sự lướt (máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

glissade
L'enfant fait une glissade sur le toboggan.