glissade

/gli'sɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
glissade

L'enfant fait une glissade sur le toboggan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trượt; bước trượt chân: Hành động di chuyển một cách trơn tru liên tục trên một bề mặt, thườngxuống dốc, bằng cách trượt.
    • Bước lướt (trong khiêu vũ): Một bước di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển trượt dài trên sàn trong điệu nhảy.
    • Sự lướt (máy bay): Đường bay hạ thấp dần một cách kiểm soát êm ái của máy bay, thườngđể hạ cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glissade sur la neige était amusante mais dangereuse. ( trượt trên tuyết thì vui nhưng nguy hiểm.)
    • La danseuse a exécuté une belle glissade à travers la scène. (Nữ vũ công đã thực hiện một bước lướt đẹp xuyên qua sân khấu.)
    • L'avion a commencé sa glissade finale vers la piste d'atterrissage. (Máy bay bắt đầu đường lướt cuối cùng về phía đường băng hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en glissade": đang trong tình trạng trượt, mất kiểm soát (nghĩa bóng).

    • L'économie du pays est en glissade depuis plusieurs mois. (Nền kinh tế của đất nước đang trong tình trạng tuột dốc từ nhiều tháng nay.)
  • "Faire une glissade": thực hiện một trượt ( chủ ý hoặc vô ý).

    • Attention à ne pas faire une glissade sur le sol mouillé. (Cẩn thận đừng để trượt chân trên sàn ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glisser (động từ): trượt, lướt.

    • Les enfants aiment glisser sur la glace. (Trẻ em thích trượt trên băng.)
  • Glissoire (danh từ giống cái): cầu trượt (đồ chơi); đường trượt.

    • Les enfants font la queue pour la glissoire. ( trẻ xếp hàng chờ cầu trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérapage (danh từ giống đực): sự trượt, sự trật bánh (thường chỉ sự mất kiểm soát).
  • Chute (danh từ giống cái): sự ngã, sự rơi.
  • Plané (danh từ giống đực): sự lượn, sự lướt (của chim, máy bay).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "glissade")

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la pente en glissade: (nghĩa bóng) bắt đầu một quá trình suy giảm nhanh chóng khó kiểm soát.
    • Après ce scandale, sa réputation a pris la pente en glissade. (Sau vụ bê bối đó, danh tiếng của ông ta đã tuột dốc không phanh.)
glissade

L'enfant fait une glissade sur le toboggan.

danh từ giống cái
  1. sự trượt; bước trượt chân
  2. như glissoire
  3. bước lướt (trong khiêu vũ)
  4. sự lướt (máy bay)

Từ gần giống