glissance

Học thuật
Thân thiện
glissance

La glissance de la route est dangereuse pour les automobilistes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ trượt: Chỉ đặc tính của một bề mặt (thườngmặt đường) dễ gây ra hiện tượng trượt, làm giảm độ bám. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến an toàn giao thông xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glissance de la chaussée est accrue par la pluie. (Độ trượt của mặt đường tăng lên do mưa.)
    • Les ingénieurs mesurent la glissance des revêtements routiers. (Các kỹ đo lường độ trượt của các lớp phủ mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de glissance": hệ số trượt, một chỉ số định lượng độ trượt.
    • Un coefficient de glissance élevé indique un danger. (Một hệ số trượt cao báo hiệu sự nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glissant (adj): trơn, dễ trượt.
    • Attention, le sol est glissant ! (Cẩn thận, sàn nhà trơn đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Adhérence réduite: độ bám giảm.
  • Pouvoir glissant: khả năng gây trượt.
glissance

La glissance de la route est dangereuse pour les automobilistes.

danh từ giống cái
  1. độ trượt (của mặt đường)

Từ gần giống