luisance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sáng loáng, ánh sáng lấp lánh: "luisance" là một danh từ chỉ ánh sáng yếu, lấp lánh hoặc sự phản chiếu lờ mờ, thường mang tính chất văn học và ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La luisance des yeux d'un chat dans le noir. (Sự sáng loáng của đôi mắt mèo trong bóng tối.)
- La luisance de l'eau sous la lune. (Ánh sáng lấp lánh của mặt nước dưới ánh trăng.)
- On apercevait une faible luisance au bout du couloir. (Người ta thấy một ánh sáng lờ mờ ở cuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luisance" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả một thứ ánh sáng yếu ớt, ma mị hoặc phản chiếu.
- La luisance mystérieuse des lucioles. (Ánh sáng lấp lánh bí ẩn của những con đom đóm.)
Biến thể và từ gần giống
Luire (động từ): lấp lánh, chiếu sáng yếu ớt.
- Une lumière qui luit dans l'obscurité. (Một ánh sáng lấp lánh trong bóng tối.)
Luisant, luisante (tính từ): sáng loáng, có ánh lấp lánh.
- Des yeux luisants. (Đôi mắt sáng loáng.)
Từ đồng nghĩa
- Lueur: ánh sáng mờ, ánh sáng yếu.
- Chatoiement: sự lấp lánh (thường của màu sắc hoặc ánh sáng phản chiếu).
- Éclat faible: ánh sáng yếu.
Từ trái nghĩa
- Obscurité: bóng tối.
- Ténèbres: bóng tối dày đặc (văn học).
Lưu ý sử dụng
- "Luisance" là một từ hiếm và mang sắc thái văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như "lueur" hoặc "éclat faible".
danh từ giống cái
- (văn học) (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự sáng loáng
- La luisance des yeux d'un chatsự sáng loáng của đôi mắt mèo