globulin

/'glɔbjulin/
Học thuật
Thân thiện
globulin

A scientist examines a globulin sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Globulin: Một họ protein hòa tan, thường được tìm thấy trong huyết thanh máu, sữa, bắp trong hạt của thực vật. Globulin đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể như vận chuyển chất, chức năng miễn dịch đông máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor checked the level of gamma globulin in my blood. (Bác sĩ kiểm tra mức độ gamma globulin trong máu của tôi.)
    • Globulins are an important component of blood plasma. (Globulin một thành phần quan trọng của huyết tương máu.)
    • Some seed storage proteins are classified as globulins. (Một số protein dự trữ trong hạt được phân loại globulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Globulin fraction": Phần globulin, thường dùng trong phân tích huyết thanh học để chỉ nhóm protein được phân tách bằng phương pháp điện di.

    • The test showed an abnormal increase in the globulin fraction. (Xét nghiệm cho thấy sự gia tăng bất thường trong phần globulin.)
  • "Immune globulin": Globulin miễn dịch, kháng thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

    • The patient received an injection of immune globulin after exposure to hepatitis. (Bệnh nhân được tiêm globulin miễn dịch sau khi phơi nhiễm với viêm gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamma globulin (γ-globulin) (n): Một loại globulin trong máu chứa nhiều kháng thể, quan trọng cho hệ miễn dịch.
  • Alpha-globulin (n) & Beta-globulin (n): Các nhóm globulin khác trong huyết thanh, tham gia vào vận chuyển lipid, sắt các chức năng khác.
  • Globulinuria (n): Sự hiện diện của globulin trong nước tiểu, một dấu hiệu bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Serum protein: Protein huyết thanh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả albumin globulin).
  • Antibody: Kháng thể (đồng nghĩa với một số loại globulin miễn dịch cụ thể).
globulin

A scientist examines a globulin sample under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) Globulin