globuline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Globulin: Một loại protein hòa tan trong nước, có mặt trong huyết thanh máu, sữa và các dịch cơ thể khác, thường tham gia vào các chức năng miễn dịch và vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le taux de globuline dans le sang est un indicateur important. (Tỷ lệ globulin trong máu là một chỉ số quan trọng.)
- Les anticorps sont souvent des globulines. (Các kháng thể thường là các globulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Globuline sérique": Globulin huyết thanh, chỉ các globulin có trong phần chất lỏng của máu.
- L'analyse mesure les différentes fractions de globuline sérique. (Phân tích đo lường các phần khác nhau của globulin huyết thanh.)
"Globuline gamma": Một phân nhóm chính của globulin, bao gồm hầu hết các kháng thể.
- Un déficit en globuline gamma peut affaiblir le système immunitaire. (Thiếu hụt globulin gamma có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Immunoglobuline (n.f): Immunoglobulin, một loại globulin có chức năng như kháng thể.
- Les immunoglobulines sont essentielles pour la défense de l'organisme. (Các immunoglobulin rất cần thiết cho việc bảo vệ cơ thể.)
Globulinémie (n.f): Nồng độ globulin trong máu.
- La globulinémie est souvent contrôlée lors d'un bilan sanguin. (Nồng độ globulin trong máu thường được kiểm tra trong một xét nghiệm máu tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
- Protéine plasmatique: Protein huyết tương (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả globulin).
- Fraction protéique: Phân đoạn protein (thường dùng trong phân tích).
Các cụm từ liên quan
Dosage des globulines: Định lượng globulin.
- Le dosage des globulines fait partie du bilan hépatique. (Định lượng globulin là một phần của xét nghiệm chức năng gan.)
Taux de globuline: Tỷ lệ / nồng độ globulin.
- Un taux de globuline élevé peut indiquer une inflammation chronique. (Một tỷ lệ globulin cao có thể chỉ ra tình trạng viêm mãn tính.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học; hóa học) globulin