gloriette

danh từ giống cái
  1. tiểu đình (trong vườn hoa)
  2. lồng chim hình đinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gloriette"

gloriette
Une petite gloriette blanche se trouve au milieu du jardin fleuri.