gloriette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiểu đình: Một kiến trúc nhỏ, thường có mái che và cột, được xây dựng trong công viên hoặc khu vườn để tạo điểm nhấn và làm nơi nghỉ ngơi, thưởng ngoạn.
- Lồng chim hình đình: Một cấu trúc trang trí, thường tinh xảo, có hình dáng giống một ngôi đình nhỏ, dùng để nuôi chim cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes reposés à l'ombre de la gloriette. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng mát của tiểu đình.)
- La gloriette du jardin est recouverte de roses grimpantes. (Tiểu đình trong khu vườn được phủ đầy hoa hồng leo.)
- Il a fabriqué une belle gloriette pour ses canaris. (Anh ấy đã làm một chiếc lồng chim hình đình rất đẹp cho những chú chim hoàng yến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gloriette" trong văn chương đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi chốn nhỏ bé, xinh xắn và thanh bình.
- Sa chambre était sa gloriette personnelle, un refuge contre le monde. (Căn phòng của cô ấy là tiểu đình riêng tư, một nơi ẩn náu khỏi thế giới bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavillon (danh từ giống đực): Đình, lầu; một công trình kiến trúc tương tự nhưng thường có quy mô lớn hơn hoặc công năng cụ thể hơn (như nhà nghỉ, nhà giải trí).
- Kiosque (danh từ giống đực): Kiosque, gian hàng nhỏ; thường để bán hàng hoặc làm nơi chờ đợi, ít mang tính trang trí tinh xảo như "gloriette".
- Volière (danh từ giống cái): Chuồng chim, lồng chim lớn; thường chỉ một không gian rộng để nuôi nhiều chim, khác với "gloriette" là lồng chim nhỏ, trang trí hình đình.
Từ đồng nghĩa
- Belvédère (danh từ giống đực): Vọng lâu, đài ngắm cảnh; thường ở vị trí cao để ngắm toàn cảnh.
- Temple de verdure (cụm danh từ): "Ngôi đền cây xanh"; cách gọi trang trí cho một không gian nghỉ ngơi được cây cối bao phủ, tương tự chức năng của một "gloriette".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gloriette". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể xuất hiện trong các cụm từ mang tính hình tượng, ví dụ như "être confiné dans sa gloriette" (bị giam hãm trong tháp ngà của mình), ám chỉ sự cô lập, tách biệt khỏi thực tế.
danh từ giống cái
- tiểu đình (trong vườn hoa)
- lồng chim hình đinh