clairette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (clairette):
- Hơi loãng, hơi nhạt, lợt: Dùng để mô tả một chất lỏng có độ đặc thấp hoặc màu sắc nhạt hơn bình thường.
- Trong trẻo, lanh lảnh: Dùng để mô tả nước rất trong hoặc một giọng nói/âm thanh cao, trong và vang.
Danh từ giống cái (une clairette):
- Rượu vang nhẹ, rượu vang lợt: Chỉ một loại rượu vang thường có màu nhạt và hương vị nhẹ nhàng, tươi mát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La soupe est un peu clairette aujourd'hui. (Món súp hôm nay hơi loãng.)
- Elle a une voix clairette et agréable. (Cô ấy có một giọng nói lanh lảnh và dễ chịu.)
- L'eau de la source est clairette et fraîche. (Nước suối trong trẻo và mát lạnh.)
Danh từ:
- En été, je préfère boire une clairette bien fraîche. (Vào mùa hè, tôi thích uống một ly rượu vang nhẹ thật mát.)
- La Clairette de Die est une appellation connue. (Clairette de Die là một tên gọi xuất xứ rượu vang nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clairette" với tư cách là danh từ riêng (viết hoa) thường chỉ các loại rượu vang đặc sản từ một vùng cụ thể của Pháp, như Clairette de Die (vùng Rhône) hoặc Clairette du Languedoc.
Biến thể và từ gần giống
- Clair (tính từ): Trong, sáng sủa, rõ ràng. ("Clairette" là dạng giảm nhẹ của "clair").
- Clairement (trạng từ): Một cách rõ ràng, minh bạch.
- Éclaircir (động từ): Làm cho sáng, làm cho rõ, làm loãng ra.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa loãng/nhạt): Dilué (bị pha loãng), léger (nhẹ).
- Tính từ (nghĩa trong trẻo/lanh lảnh): Cristallin (trong như pha lê), aigu (cao - về âm thanh).
- Danh từ (rượu): Vin léger (rượu vang nhẹ), vin blanc sec (rượu vang trắng khô).
Thành ngữ liên quan
- Y voir clair: Nhìn thấy rõ ràng, hiểu rõ vấn đề.
- Il faut y voir clair avant de prendre une décision. (Cần phải hiểu rõ trước khi đưa ra quyết định.) Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "clair", là gốc của "clairette".
tính từ
- hơi loãng, hơi nhạt, lợt
- Soupe clairettexúp hơi loãng
- trong trẻo
- Eau clairettenước trong trẻo
- voix clairettegiọng lanh lảnh
danh từ giống đực
- rượu nho lợt