glossal
/'glɔsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lưỡi: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc thuộc về cơ quan lưỡi trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The glossal muscles are essential for speech and swallowing. (Các cơ thuộc lưỡi rất cần thiết cho việc nói và nuốt.)
- A glossal examination is part of a routine dental check-up. (Việc kiểm tra thuộc lưỡi là một phần của khám răng định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glossal" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y khoa hoặc giải phẫu học để chỉ định vị trí, chức năng hoặc bệnh lý liên quan đến lưỡi.
- The surgeon noted an abnormality in the glossal nerve. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một bất thường ở dây thần kinh thuộc lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
Glossitis (danh từ): Viêm lưỡi.
- Glossitis can cause the tongue to become swollen and painful. (Viêm lưỡi có thể khiến lưỡi sưng và đau.)
Glossopharyngeal (tính từ): (Thuộc) lưỡi-hầu.
- The glossopharyngeal nerve is involved in taste and swallowing. (Dây thần kinh thuộc lưỡi-hầu có liên quan đến vị giác và việc nuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lingual (tính từ): (Thuộc) lưỡi.
- "Lingual" is a more common synonym for "glossal" in medical terminology. ("Lingual" là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "glossal" trong thuật ngữ y khoa.)
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) lưỡi