glossal

/'glɔsəl/
Học thuật
Thân thiện
glossal

The doctor examined the patient's glossal surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lưỡi: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về cơ quan lưỡi trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glossal muscles are essential for speech and swallowing. (Các thuộc lưỡi rất cần thiết cho việc nói nuốt.)
    • A glossal examination is part of a routine dental check-up. (Việc kiểm tra thuộc lưỡi một phần của khám răng định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glossal" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y khoa hoặc giải phẫu học để chỉ định vị trí, chức năng hoặc bệnh liên quan đến lưỡi.
    • The surgeon noted an abnormality in the glossal nerve. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một bất thườngdây thần kinh thuộc lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossitis (danh từ): Viêm lưỡi.

    • Glossitis can cause the tongue to become swollen and painful. (Viêm lưỡi có thể khiến lưỡi sưng đau.)
  • Glossopharyngeal (tính từ): (Thuộc) lưỡi-hầu.

    • The glossopharyngeal nerve is involved in taste and swallowing. (Dây thần kinh thuộc lưỡi-hầu liên quan đến vị giác việc nuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingual (tính từ): (Thuộc) lưỡi.
    • "Lingual" is a more common synonym for "glossal" in medical terminology. ("Lingual" từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "glossal" trong thuật ngữ y khoa.)
glossal

The doctor examined the patient's glossal surface.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lưỡi

Từ gần giống