glossary

/'glɔsəri/
Học thuật
Thân thiện
glossary

A student looks up a word in the glossary at the back of the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chú giải thuật ngữ: Một danh sách các từ hoặc cụm từ chuyên ngành khó hiểu, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái cùng với phần giải thích nghĩa của chúng. Bảng chú giải này thường xuất hiệncuối sách, bài báo, hoặc tài liệu học thuật để người đọc tra cứu.
    • Từ điển thuật ngữ chuyên ngành: Một ấn phẩm độc lập hoặc một phần của tác phẩm lớn hơn, tập hợp giải thích các thuật ngữ đặc thù của một lĩnh vực kiến thức chuyên môn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This biology textbook includes a comprehensive glossary at the end. (Cuốn sách giáo khoa sinh học này một bảng chú giải toàn diệnphần cuối.)
    • If you don't understand a technical term, please check the glossary in Appendix A. (Nếu bạn không hiểu một thuật ngữ kỹ thuật, vui lòng kiểm tra bảng chú giải trong Phụ lục A.)
    • The author compiled a glossary of medieval architectural terms for his research paper. (Tác giả đã biên soạn một từ điển thuật ngữ về kiến trúc thời trung cổ cho bài nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult the glossary": tham khảo/tra cứu bảng chú giải.

    • Readers are encouraged to consult the glossary for definitions of key concepts. (Độc giả được khuyến khích tra cứu bảng chú giải để tìm định nghĩa của các khái niệm then chốt.)
  • "A bilingual glossary": bảng chú giải song ngữ.

    • The language learning app provides a bilingual glossary for each lesson. (Ứng dụng học ngôn ngữ cung cấp một bảng chú giải song ngữ cho mỗi bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloss (n): lời chú giải ngắn, thườnglề sách hoặc bên dưới một thuật ngữ.

    • The difficult word had a gloss explaining its meaning. (Từ khó một lời chú giải giải thích nghĩa của .)
  • Lexicon (n): từ vựng toàn bộ của một ngôn ngữ, cá nhân, hoặc lĩnh vực chuyên môn; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "glossary" trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • This book explores the lexicon of computer programming. (Cuốn sách này khám phá từ vựng của lập trình máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulary list: danh sách từ vựng (thường giải thích).
  • Terminology list: danh sách thuật ngữ.
  • Index of terms: bảng chỉ mục các thuật ngữ (thường dẫn đến số trang, trong khi glossary cung cấp định nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "glossary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "glossary")

glossary

A student looks up a word in the glossary at the back of the textbook.

danh từ
  1. bảng chú giải
  2. từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ

Từ đồng nghĩa