gloss
/glɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Độ bóng, vẻ bóng láng: Lớp bề mặt sáng bóng, mịn màng trên một vật thể.
- Vẻ hào nhoáng bề ngoài, vẻ ngoài giả tạo: Một vẻ ngoài hấp dẫn hoặc đáng tôn trọng, thường được tạo ra để che giấu bản chất thật kém hấp dẫn hoặc có vấn đề bên trong.
- Lời chú thích, lời chú giải: Một lời giải thích ngắn gọn hoặc bản dịch của một từ hay cụm từ khó, thường được đặt trong văn bản hoặc ở lề.
Động từ:
- Làm bóng, đánh bóng: Làm cho bề mặt trở nên sáng bóng bằng cách chà xát hoặc phủ một lớp chất liệu.
- Che đậy, tô vẽ (thường đi với 'over'): Giải thích hoặc mô tả một điều gì đó theo cách làm cho nó có vẻ tốt hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn thực tế, nhằm che giấu sự thật hoặc lỗi lầm.
- Chú thích, chú giải: Cung cấp lời giải thích hoặc bản dịch cho các từ ngữ trong một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Độ bóng):
- The table has a beautiful gloss. (Chiếc bàn có độ bóng đẹp.)
- Danh từ (Vẻ hào nhoáng):
- Beneath the gloss of success, he was deeply unhappy. (Ẩn dưới vẻ hào nhoáng của thành công, anh ấy vô cùng bất hạnh.)
- Danh từ (Lời chú thích):
- The textbook includes glosses for difficult vocabulary. (Sách giáo khoa có phần chú thích cho từ vựng khó.)
- Động từ (Làm bóng):
- She glossed her lips with shiny balm. (Cô ấy làm bóng đôi môi bằng son dưỡng bóng.)
- Động từ (Che đậy):
- The report tried to gloss over the major problems. (Báo cáo cố gắng che đậy những vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take the gloss off something": Làm mất đi vẻ hào nhoáng hoặc sự hấp dẫn ban đầu của một thứ gì đó.
- The rainy weather took the gloss off the outdoor festival. (Thời tiết mưa đã làm mất đi vẻ hào nhoáng của lễ hội ngoài trời.)
- "a gloss of respectability": Một vẻ ngoài đáng tôn trọng được tạo ra một cách giả tạo.
- The charity event gave a gloss of respectability to their business. (Sự kiện từ thiện đã khoác lên hoạt động kinh doanh của họ một vẻ ngoài đáng tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glossy (adj): Bóng, láng, có vẻ ngoài hào nhoáng.
- She read a glossy magazine. (Cô ấy đọc một tạp chí giấy bóng.)
- Glossary (n): Bảng chú giải thuật ngữ (một danh sách các từ chuyên ngành kèm giải thích).
- Check the glossary at the back of the book. (Hãy kiểm tra bảng chú giải ở cuối sách.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bóng): Shine, sheen, polish, luster.
- Danh từ (vẻ ngoài): Facade, veneer, appearance, semblance.
- Danh từ (chú thích): Annotation, explanation, note, comment.
- Động từ (che đậy): Whitewash, disguise, veil, camouflage.
- Động từ (chú thích): Annotate, explain, interpret.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gloss over: Xem nhẹ, lướt qua, che đậy (một vấn đề hoặc lỗi lầm).
- He always glosses over the details when he tells that story. (Anh ta luôn lướt qua các chi tiết khi kể câu chuyện đó.)
Thành ngữ liên quan
- Put a gloss on something: Trình bày một điều gì đó theo cách làm cho nó có vẻ tốt hơn thực tế.
- The manager tried to put a positive gloss on the poor sales figures. (Người quản lý cố gắng tô vẽ cho những con số doanh thu thấp một cách tích cực.)
danh từ
- nước bóng, nước láng
- to take the gloss offlàm mất nước bóng, làm xỉn (vải...)
- (nghĩa bóng) vẻ hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài giả dối
ngoại động từ
- làm bóng, làm láng (vật gì)
- (nghĩa bóng) ((thường) + over) khoác cho một cái mã ngoài; khoác cho một vẻ ngoài giả dối; che đậy
- to gloss over one's errorsche đậy sai lầm
danh từ
- lời chú thích, lời chú giải (giữa hai hàng chữ hoặc ở ngoài lề)
- lời phê bình, lời phê phán
- sự xuyên tạc lời nói của người khác
động từ
- chú thích, chú giải
- phê bình, phê phán