glossite
Học thuậtThân thiện
La glossite est une inflammation de la langue qui peut la rendre rouge et douloureuse.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm lưỡi: "glossite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une glossite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm lưỡi.)
- La glossite peut causer des douleurs et un changement d'aspect de la langue. (Viêm lưỡi có thể gây đau và thay đổi hình dạng bề mặt lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glossite atrophique": viêm lưỡi teo.
- La glossite atrophique est souvent associée à certaines carences vitaminiques. (Viêm lưỡi teo thường liên quan đến một số tình trạng thiếu vitamin.)
"glossite migratoire bénigne": viêm lưỡi di chuyển lành tính (còn gọi là "lưỡi bản đồ").
- La glossite migratoire bénigne se caractérise par des plaques changeantes sur la langue. (Viêm lưỡi di chuyển lành tính đặc trưng bởi các mảng thay đổi trên lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glosse (n.f): lưỡi (giải phẫu); lời chú giải.
- Glossodynie (n.f): chứng đau lưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de la langue: viêm lưỡi (cách nói thông thường hơn, không phải thuật ngữ y học chuyên ngành).
La glossite est une inflammation de la langue qui peut la rendre rouge et douloureuse.
danh từ giống cái
- (y học) viêm lưỡi