glottal

/'glɔtl/ Cách viết khác : (glottic) /'glɔtik/
Học thuật
Thân thiện
glottal

A singer practices a glottal stop in a vocal exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thanh môn: Liên quan đến thanh môn, khe hở nằm giữa hai dây thanh âm trong thanh quản.
    • Được tạo ra ở thanh môn: Miêu tả âm thanh được tạo ra bởi sự đóng mở hoặc rung động của thanh môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The linguist studied the glottal sounds in various languages. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các âm thanh môn trong các ngôn ngữ khác nhau.)
    • A glottal stop is common in some dialects. (Âm tắc thanh môn phổ biến trong một số phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glottal stop" (Âm tắc thanh môn): Một phụ âm được tạo ra bằng cách đóng kín thanh môn rồi mở ra đột ngột. Trong tiếng Anh, thường xuất hiện thay thế cho âm /t/ trong một số phương ngữ ( dụ: cách nói "bu'er" thay cho "butter").
    • The glottal stop is represented by the symbol [ʔ] in the International Phonetic Alphabet. (Âm tắc thanh môn được ký hiệu bằng [ʔ] trong Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Glottis (danh từ): Thanh môn.
  • Glottic (tính từ): (Giải phẫu) Thuộc thanh môn. (Đây biến thể khác của "glottal").
Từ đồng nghĩa
  • Laryngeal: (Thuộc) thanh quản. (Từ này rộng hơn, bao hàm cả thanh môn).
glottal

A singer practices a glottal stop in a vocal exercise.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) thanh môn

Từ gần giống