glottal

/'glɔtl/ Cách viết khác : (glottic) /'glɔtik/
tính từ
  1. Son glottal+ (ngôn ngữ học) âm khe, âm xát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "glottal"

glottal
Un son glottal est produit par la fermeture des cordes vocales.