glottal
/'glɔtl/ Cách viết khác : (glottic) /'glɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về thanh môn: Mô tả âm thanh được tạo ra bởi sự đóng mở hoặc rung động của thanh môn (khe giữa hai dây thanh âm).
- Liên quan đến thanh môn: Chỉ các hiện tượng, đặc điểm hoặc quá trình phát âm có liên quan đến bộ phận thanh môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le coup de glotte est un arrêt glottal. (Coup de glotte là một sự ngắt thanh môn.)
- Certaines langues utilisent une consonne glottale. (Một số ngôn ngữ sử dụng một phụ âm thanh môn.)
- La fermeture glottale précède souvent l'éternuement. (Sự đóng thanh môn thường xảy ra trước khi hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arrêt glottal": Sự ngắt thanh môn, một kiểu phát âm trong đó luồng hơi bị chặn lại hoàn toàn bởi sự đóng kín của thanh môn.
- L'arrêt glottal est caractéristique dans certaines prononciations. (Sự ngắt thanh môn là đặc trưng trong một số cách phát âm.)
"Fricative glottale": Âm xát thanh môn, một phụ âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua thanh môn bị thu hẹp tạo ra tiếng xát.
- Le son [h] en anglais est une fricative glottale. (Âm [h] trong tiếng Anh là một âm xát thanh môn.)
Biến thể và từ gần giống
Glotte (danh từ giống cái): Thanh môn.
- La glotte est l'espace entre les cordes vocales. (Thanh môn là khoảng trống giữa hai dây thanh âm.)
Glottique (tính từ): (Từ đồng nghĩa chuyên môn) Thuộc về thanh môn.
- L'occlusive glottique est un type de consonne. (Âm tắc thanh môn là một loại phụ âm.)
Từ đồng nghĩa
- Glottique: (Chuyên ngành) Thuộc thanh môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
tính từ
- Son glottal+ (ngôn ngữ học) âm khe, âm xát