glottis

/'glɔtis/
Học thuật
Thân thiện
glottis

A doctor uses a laryngoscope to examine a patient's glottis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Thanh môn: Khoảng trống hoặc khe hở nằm giữa hai dây thanh âm (dây thanh thật) trong thanh quản. Đây nơi trực tiếp tạo ra âm sắc của giọng nói thông qua sự rung động điều chỉnh của các dây thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound is produced when air passes through the vibrating glottis. (Âm thanh được tạo ra khi không khí đi qua thanh môn đang rung.)
    • During swallowing, the epiglottis covers the glottis to prevent food from entering the trachea. (Khi nuốt, nắp thanh quản che phủ thanh môn để ngăn thức ăn rơi vào khí quản.)
    • The doctor examined the patient's glottis for any abnormalities. (Bác sĩ đã kiểm tra thanh môn của bệnh nhân để tìm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glottal stop": Một phụ âm được tạo ra bằng cách đóng hoàn toàn thanh môn rồi sau đó mở ra đột ngột, dụ như âm ngắt trong tiếng Anh (như trong cách phát âm "uh-oh") hoặc trong nhiều ngôn ngữ khác.
  • "Glottal fry": Một kiểu phát âm với âm thanh khàn, , tạo ra bởi sự rung động chậm lỏng lẻo của các dây thanhthanh môn.
Biến thể từ liên quan
  • Glottal (tính từ): Thuộc về thanh môn.
    • A glottal sound. (Một âm thanh thuộc thanh môn.)
  • Epiglottis (danh từ): Nắp thanh quản, một cấu trúc sụn nắp đậy thanh môn khi nuốt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Có thể mô tả "khe thanh môn" hoặc "khe giữa các dây thanh âm".
glottis

A doctor uses a laryngoscope to examine a patient's glottis.

danh từ
  1. (giải phẫu) thanh môn

Từ chứa "glottis"