glouglouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy ồng ộc: Dùng để mô tả âm thanh của chất lỏng, thườngnước, khi chảy mạnh hoặc đổ ra từ một vật chứa với tiếng ồn đặc trưng.
    • Kêu gợp gợp: Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của con gà tây.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'eau glougloute en sortant de la bouteille. (Nước chảy ồng ộc khi ra khỏi chai.)
    • On entend les dindons glouglouter dans la basse-cour. (Người ta nghe thấy những con gà tây kêu gợp gợp trong khu chuồng gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire glouglouter": làm cho phát ra tiếng ồng ộc.
    • Il aime faire glouglouter l'eau en la versant de haut. (Anh ấy thích làm cho nước chảy ồng ộc bằng cách rót từ trên cao xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Glouglou (danh từ giống đực): tiếng ồng ộc, tiếng kêu gợp gợp.
    • Le glouglou de l'eau est apaisant. (Tiếng nước chảy ồng ộc thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gargouiller: kêu lọc ọc, róc rách (thường dùng cho nước).
  • Glousser: kêu cục cục, kêu lúc khúc (thường dùng cho gà mái hoặc biểu thị tiếng cười khúc khích).
nội động từ
  1. chảy ồng ộc
  2. kêu gợp gợp (gà tây)

Từ có nhắc đến "glouglouter"