gloutonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách háu háu, một cách phàm ăn: Diễn tả hành động ăn uống một cách tham lam, vội vàng và thiếu kiểm soát, như thể đói lắm hoặc rất thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa ăn của mình.)
- (Đứa trẻ ăn chiếc bánh một cách háu háu.)
- (Nhìn món ăn hấp dẫn một cách thèm thuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả sự tiếp nhận hoặc tiêu thụ một thứ gì đó phi vật chất (như thông tin, kiến thức, cảm xúc) một cách tham lam và cuồng nhiệt.
- Dévorer un livre gloutonnement. (Đọc ngấu nghiến một cuốn sách.)
- Absorber les compliments gloutonnement. (Đón nhận những lời khen một cách háo hức.)
Biến thể và từ gần giống
- Glouton, gloutonne (tính từ): háu ăn, phàm ăn.
- Un appétit glouton. (Một sự thèm ăn háu háu.)
- Gloutonnerie (danh từ): tính háu ăn, sự phàm ăn.
- Manger avec gloutonnerie. (Ăn với vẻ háu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Voracement: một cách tham ăn.
- Goulûment: một cách háu ăn (ít dùng hơn).
- Avidement: một cách háo hức, thèm khát (có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Lentement: một cách chậm rãi.
- Modérément: một cách điều độ.
- Délicatement: một cách thanh nhã, nhẹ nhàng.
phó từ
- hau háu, phàm
- Manger gloutonnementăn phàm