gloutonnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói háu ăn, thói ăn phàm, thói ăn tham: Chỉ hành vi hoặc thói quen ăn uống một cách tham lam, thiếu kiểm soát và thiếu lịch sự, thường với số lượng lớn một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa gloutonnerie est légendaire. (Thói háu ăn của anh ta là huyền thoại.)
- La gloutonnerie est considérée comme un péché dans certaines traditions. (Thói ăn tham được coi là một tội lỗi trong một số truyền thống.)
- Il a honte de sa propre gloutonnerie. (Anh ấy xấu hổ về chính thói ăn phàm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec gloutonnerie": một cách háu ăn, một cách tham lam.
- Il dévora le gâteau avec gloutonnerie. (Anh ta ăn ngấu nghiến chiếc bánh một cách háu ăn.)
- Dùng để chỉ đặc tính trừu tượng của sự tham lam trong ăn uống, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
Biến thể và từ gần giống
- Glouton, gloutonne (adj): háu ăn, tham ăn.
- Un enfant glouton. (Một đứa trẻ háu ăn.)
- Glouton (nm): người háu ăn, kẻ phàm ăn.
- C'est un vrai glouton. (Hắn đúng là một kẻ phàm ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Gourmandise: sự ham ăn, sự thích ăn ngon (có thể ít tiêu cực hơn).
- Voracité: tính háu ăn, sự ngấu nghiến.
- Goinfrerie (thông tục): thói nhồi nhét, ăn uống thô tục.
Từ trái nghĩa
- Tempérance: sự điều độ, tiết chế.
- Modération: sự vừa phải, điều độ.
- Sobriété: sự giản dị, thanh đạm (trong ăn uống).
Thành ngữ liên quan
- Péché de gloutonnerie: tội háu ăn (một trong bảy mối tội đầu theo Kitô giáo).
- La gourmandise est parfois distinguée de la gloutonnerie comme un péché. (Sự ham ăn ngon đôi khi được phân biệt với tội háu ăn.)
danh từ giống cái
- thói háu ăn, thói ăn phàm, thói ăn tham