glowworm

glowworm

A child watches a glowworm light up in a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấu trùng phát sáng hoặc con cái không cánh dạng sâu của đom đóm: "glowworm" chỉ giai đoạn ấu trùng hoặc con cái trưởng thành không cánh của loài đom đóm, khả năng phát ra ánh sáng sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glowworm glowed brightly in the dark cave. (Con glowworm phát sáng rực rỡ trong hang động tối.)
    • Children were fascinated by the glowworms they found in the garden. (Trẻ em bị hoặc bởi những con glowworm chúng tìm thấy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glowworm" trong văn học: Thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng về ánh sáng yếu ớt trong bóng tối.
    • The forest was lit by the soft light of glowworms. (Khu rừng được thắp sáng bởi ánh sáng dịu nhẹ của những con glowworm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glow (n): ánh sáng yếu ớt, phát quang.
    • The glow of the firefly was beautiful. (Ánh sáng của con đom đóm thật đẹp.)
  • Worm (n): con sâu, con giun.
    • The worm crawled through the soil. (Con sâu qua đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Firefly larva: ấu trùng đom đóm.
  • Lightning bug: (thông tục) đom đóm, nhưng thường chỉ con trưởng thành cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "glowworm", nhưng có thể kết hợp:
    • Glow up: phát sáng lên (không phải cụm động từ chính thức, thường dùng trong văn mô tả).
      • The glowworm glowed up when disturbed. (Con glowworm phát sáng lên khi bị quấy rầy.)
Thành ngữ liên quan
  • As bright as a glowworm: sáng như con glowworm (thường dùng để chỉ ánh sáng yếu, mờ nhạt).
    • The little lantern was as bright as a glowworm in the vast darkness. (Chiếc đèn lồng nhỏ sáng như con glowworm trong bóng tối bao la.)

Từ gần giống

Từ chứa "glowworm"