glucose
/'glu:kous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Glucoza: Một loại đường đơn (monosaccharide) có công thức hóa học C₆H₁₂O₆, là nguồn năng lượng quan trọng và trực tiếp cho các tế bào trong cơ thể sinh vật.
- Đường trong máu: Trong y học và sinh học, "glucose" thường dùng để chỉ lượng đường lưu thông trong máu, là chỉ số quan trọng đối với sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Plants produce glucose during photosynthesis. (Thực vật tạo ra glucose trong quá trình quang hợp.)
- The doctor checked her blood glucose level. (Bác sĩ kiểm tra mức glucose trong máu của cô ấy.)
- Glucose is a simple sugar that provides quick energy. (Glucose là một loại đường đơn cung cấp năng lượng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serum glucose": glucose huyết thanh, thường được đo trong các xét nghiệm máu.
- The lab report shows his serum glucose is within the normal range. (Báo cáo xét nghiệm cho thấy glucose huyết thanh của anh ấy nằm trong giới hạn bình thường.)
"Glucose metabolism": quá trình chuyển hóa glucose, cách cơ thể phân giải và sử dụng glucose để tạo năng lượng.
- Exercise improves your body's glucose metabolism. (Tập thể dục cải thiện quá trình chuyển hóa glucose của cơ thể bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextrose (n): Một tên gọi khác, cụ thể là dạng đồng phân quay phải, của glucose, thường được sử dụng trong y tế và công nghiệp thực phẩm.
- Dextrose is often used in intravenous solutions. (Dextrose thường được sử dụng trong các dung dịch truyền tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Blood sugar: đường huyết (khi nói trong ngữ cảnh y tế).
- Monosaccharide: đường đơn (chỉ nhóm chất, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "glucose" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glucose".)
danh từ
- (hoá học) Glucoza