glucose

/'glu:kous/
Học thuật
Thân thiện
glucose

Un chimiste examine un échantillon de glucose au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Glucoza: Một loại đường đơn giản (monosaccharide), là nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong cơ thể sinh vật. Trong hóa học sinh học, một carbohydrate quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glucose est essentiel pour le fonctionnement du cerveau. (Glucoza rất cần thiết cho hoạt động của não bộ.)
    • On mesure souvent le taux de glucose dans le sang. (Người ta thường đo nồng độ glucoza trong máu.)
    • Le miel contient du glucose et du fructose. (Mật ong chứa glucoza fructose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glucose sanguin": glucoza huyết, đường huyết.

    • Le diabète est lié à un problème de régulation du glucose sanguin. (Bệnh tiểu đường liên quan đến vấn đề điều hòa đường huyết.)
  • "Tolérance au glucose": khả năng dung nạp glucoza.

    • Un test de tolérance au glucose permet de diagnostiquer le diabète. (Xét nghiệm dung nạp glucoza giúp chẩn đoán bệnh tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucidique (adj): (thuộc về) đường, carbohydrate.

    • Un régime riche en substances glucidiques. (Một chế độ ăn giàu chất đường.)
  • Glycémie (n.f): đường huyết, nồng độ glucoza trong máu.

    • La glycémie à jeun est un indicateur important. (Đường huyết lúc đóimột chỉ số quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucre simple: đường đơn.
  • Dextrose: dextroza (một tên gọi khác của glucoza, đặc biệt trong ngữ cảnh y học hoặc thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "glucose").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glucose").

glucose

Un chimiste examine un échantillon de glucose au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) glucoza

Từ chứa "glucose"