glucoserie

Học thuật
Thân thiện
glucoserie

Une glucoserie transforme la betterave à sucre en sirop.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng sản xuất đường glucoza: Một cơ sở hoặc nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất đường glucoza (còn gọi là đường nho) thông qua quá trình thủy phân tinh bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouvelle glucoserie a augmenté sa production. (Xưởng đường glucoza mới đã tăng sản lượng.)
    • Ils ont visité une glucoserie moderne. (Họ đã tham quan một xưởng sản xuất đường glucoza hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, hóa học hoặc kỹ thuật để chỉ một đơn vị sản xuất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Glucose (danh từ giống đực): Đường glucoza, một loại đường đơn.
  • Glucidique (tính từ): Thuộc về glucid (chất đường bột).
Từ đồng nghĩa
  • Usine de production de glucose: Nhà máy sản xuất glucoza.
  • Unité de fabrication de glucose: Đơn vị chế tạo glucoza.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
glucoserie

Une glucoserie transforme la betterave à sucre en sirop.

danh từ giống cái
  1. xưởng đường glucoza

Từ gần giống