glycosurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đái glucoza: Sự hiện diện của đường glucose trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe như bệnh tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La glycosurie est un symptôme important à surveiller chez les diabétiques. (Chứng đái glucoza là một triệu chứng quan trọng cần theo dõi ở bệnh nhân tiểu đường.)
- Le médecin a détecté une glycosurie lors de l'analyse d'urine. (Bác sĩ đã phát hiện chứng đái glucoza khi phân tích nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glycosurie alimentaire": chứng đái glucoza do ăn uống, xảy ra tạm thời sau khi ăn một lượng lớn carbohydrate.
- Une glycosurie alimentaire peut survenir après un repas très riche en sucres. (Chứng đái glucoza do ăn uống có thể xảy ra sau một bữa ăn rất nhiều đường.)
"glycosurie rénale": chứng đái glucoza do thận, một tình trạng lành tính khi thận bài tiết glucose ngay cả khi đường huyết bình thường.
- La glycosurie rénale est souvent une anomalie bẩm sinh et bénigne. (Chứng đái glucoza do thận thường là một dị tật bẩm sinh và lành tính.)
Biến thể và từ gần giống
Glycosurique (adj): (thuộc về) chứng đái glucoza.
- Un patient glycosurique. (Một bệnh nhân có chứng đái glucoza.)
Glycémie (n.f): lượng đường trong máu.
- La glycémie et la glycosurie sont deux paramètres souvent liés. (Đường huyết và chứng đái glucoza là hai chỉ số thường liên quan với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Glucosurie: (y học) chứng đái đường, từ đồng nghĩa chính xác với "glycosurie".
- Le terme "glucosurie" est souvent utilisé de manière interchangeable avec "glycosurie". (Thuật ngữ "glucosurie" thường được dùng thay thế cho "glycosurie".)
Các cụm từ liên quan
Dépister une glycosurie: phát hiện/tầm soát chứng đái glucoza.
- Il est important de dépister une glycosurie chez les personnes à risque de diabète. (Việc tầm soát chứng đái glucoza ở những người có nguy cơ tiểu đường là rất quan trọng.)
Présenter une glycosurie: có biểu hiện chứng đái glucoza.
- Le patient présente une glycosurie persistante. (Bệnh nhân có biểu hiện chứng đái glucoza dai dẳng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "glycosurie" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái glucoza