gluten

/'glu:tən/
Học thuật
Thân thiện
gluten

Gluten gives bread dough its stretchy texture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gluten: Một loại protein phức hợp được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch một số loại ngũ cốc khác. tạo độ đàn hồi kết dính cho bột nhào, giúp bánh mì kết cấu dai xốp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wheat flour contains gluten. (Bột chứa gluten.)
    • Some people must avoid gluten due to celiac disease. (Một số người phải tránh gluten do bệnh celiac.)
    • Gluten helps the dough to rise. (Gluten giúp bột nhào nở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gluten-free": Không chứa gluten. Đây một thuật ngữ phổ biến trong ngành thực phẩm chế độ ăn uống.

    • She buys gluten-free bread. ( ấy mua bánh mì không chứa gluten.)
  • "Gluten development": Sự hình thành mạng lưới gluten (trong quá trình nhào bột).

    • Kneading the dough is important for gluten development. (Việc nhào bột rất quan trọng cho sự hình thành gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutenous (adj): chứa hoặc tính chất của gluten.
    • Glutenous grains like wheat are common. (Các loại ngũ cốc chứa gluten như lúa mì rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheat protein: Protein lúa mì (một cách gọi mô tả chính xác thành phần chính của gluten trong lúa mì).
  • Prolamin: Prolamin (tên gọi chung cho một nhóm protein thực vật, trong đó gliadin - một thành phần của gluten).
Thông tin bổ sung
  • Gluten không phải một chất đơn lẻ một hỗn hợp của hai nhóm protein chính: glutenin gliadin. Gliadin thành phần thường gây ra phản ứngnhững người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten không do celiac.
  • Trong ẩm thực, đặc tính của gluten được khai thác để tạo kết cấu cho nhiều loại thực phẩm như bánh mì, sợi bánh ngọt.
gluten

Gluten gives bread dough its stretchy texture.

danh từ
  1. (hoá học) Gluten

Từ gần giống

Từ chứa "gluten"