gluttonize
/'glʌtnaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Ăn phàm, ăn tham: Hành động ăn một cách thô tục, quá mức và không kiềm chế, thường với tốc độ nhanh và không quan tâm đến cách thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After the long hike, he sat down and began to gluttonize. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta ngồi xuống và bắt đầu ăn phàm ăn uống.)
- It's unpleasant to watch someone gluttonize at the dinner table. (Thật khó chịu khi nhìn thấy ai đó ăn tham lam trên bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gluttonize on something": ăn tham lam một thứ gì đó một cách vô độ.
- He would gluttonize on junk food whenever he was stressed. (Anh ta thường ăn uống vô độ đồ ăn vặt mỗi khi bị căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glutton (n): người phàm ăn, người ăn uống tham lam.
- He is such a glutton; he ate three servings of cake. (Anh ta đúng là một kẻ phàm ăn; anh ta đã ăn ba phần bánh.)
- Gluttonous (adj): có tính chất phàm ăn, tham ăn.
- His gluttonous behavior at the buffet was embarrassing. (Hành vi ăn uống tham lam của anh ta ở bữa tiệc buffet thật đáng xấu hổ.)
- Gluttony (n): tật phàm ăn, sự tham ăn (một trong bảy tội lỗi chết người).
- Gluttony is considered a sin in many religions. (Tật phàm ăn được coi là một tội lỗi trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Gorge (oneself): ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.
- Pig out (thông tục): ăn uống thô tục và quá nhiều.
- Wolf down: ăn rất nhanh và tham lam.
Từ trái nghĩa
- Nibble: nhấm nháp, ăn từng chút một.
- Fast: nhịn ăn.
- Diet: ăn kiêng.