glycerin

glycerin

A scientist carefully adds glycerin to a chemical mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Glyxerin (còn gọi là glycerol): Một loại rượu ba chức (trihydroxy alcohol) dạng lỏng sánh như siro, vị ngọt, không màu, thu được từ quá trình phòng hóa chất béo dầu mỡ. Đây một hợp chất hữu cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm dược phẩm nhờ khả năng giữ ẩm làm mềm.
dụ sử dụng
  • (Glyxerin thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để giữ ẩm cho da.)
  • (Người làm phòng đã sử dụng glyxerin như một chất dưỡng ẩm tự nhiên trong các bánh phòng thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetable glycerin": Glyxerin thực vật, được chiết xuất từ dầu thực vật (như dầu dừa hoặc dầu cọ), thường dùng trong sản phẩm hữu cơ.

    • Vegetable glycerin is a common ingredient in natural cosmetics. (Glyxerin thực vật một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên.)
  • "Glycerin suppository": Thuốc đạn glyxerin, dùng để điều trị táo bón.

    • The doctor recommended a glycerin suppository for the patient's constipation. (Bác sĩ đã đề nghị dùng thuốc đạn glyxerin cho bệnh nhân bị táo bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerol (danh từ): Tên hóa học chính xác của glyxerin, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Glycerol is a byproduct of biodiesel production. (Glycerol sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu diesel sinh học.)
  • Glyceric (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến glyxerin.

    • Glyceric acid is a compound derived from glycerin. (Axit glyceric một hợp chất nguồn gốc từ glyxerin.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol: Tên gọi hóa học chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với glycerin.
  • E422: phụ gia thực phẩm cho glyxerin trong Liên minh châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "glycerin". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả như: - Derive from: nguồn gốc từ. - Glycerin is derived from fats and oils. (Glyxerin nguồn gốc từ chất béo dầu mỡ.)

  • Add to: Thêm vào.
    • Manufacturers add glycerin to food as a sweetener. (Các nhà sản xuất thêm glyxerin vào thực phẩm như một chất tạo ngọt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "glycerin". Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp, cụm từ: - "Glycerin in the mix": Ám chỉ sự hiện diện của glyxerin trong một hỗn hợp sản phẩm, thường dùng để nói về công thức mỹ phẩm hoặc thực phẩm. - The cream has glycerin in the mix to ensure it stays smooth. (Kem glyxerin trong hỗn hợp để đảm bảo luôn mịn màng.)