glycerine

/,glisə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
glycerine

A scientist carefully adds glycerine to a chemical mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Glyxerin: Một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, vị ngọt nhớt, thu được từ quá trình phòng hóa chất béo dầu. một rượu đường (trihydroxy alcohol) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glycerine is a common ingredient in soaps and moisturizers. (Glyxerin một thành phần phổ biến trong phòng kem dưỡng ẩm.)
    • The chemist added glycerine to the mixture to prevent it from drying out. (Nhà hóa học đã thêm glyxerin vào hỗn hợp để ngăn khô đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Glyxerin được sử dụng như một chất giữ ẩm, chất làm ngọt chất bảo quản.
    • Glycerine helps keep baked goods soft and moist. (Glyxerin giúp giữ cho các sản phẩm bánh nướng mềm ẩm.)
  • Trong dược phẩm: Được dùng làm chất nền cho nhiều loại thuốc siro.
    • The cough syrup contains glycerine to soothe the throat. (Si- ho chứa glyxerin để làm dịu cổ họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerol (n): Tên gọi hóa học chính xác hơn của glyxerin. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Glycerol and glycerine refer to the same chemical compound. (Glycerol glyxerin đề cập đến cùng một hợp chất hóa học.)
  • Glycerin: Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • Look for "glycerin" on the product label. (Hãy tìm chữ "glycerin" trên nhãn sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol: (danh từ, hóa học) Tên gọi hệ thống của chất này.
  • 1,2,3-Propanetriol: (danh từ, hóa học) Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC.
glycerine

A scientist carefully adds glycerine to a chemical mixture.

danh từ
  1. (hoá học) Glyxerin

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "glycerine"