glycerole

glycerole

The pharmacist carefully measures the glycerole into a small bottle.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc hoặc chế phẩm dược phẩm được tạo ra bằng cách hòa tan hoặc trộn một chất hoạt tính vào glycerin (glixerin). Glycerole thường được dùng để bào chế các dung dịch thuốc dạng lỏng, đặc, hoặc làm chất nền cho các chế phẩm bôi ngoài da.

dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã pha chế một glycerole của axit tannic cho bệnh nhân.)
  • (Các glycerole thường được dùng làm chất nền cho viên ngậm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycerole of starch": một chế phẩm glycerole đặc biệt dùng làm chất nền trung tính trong bào chế thuốc.
  • "Glycerole of phenol": một dung dịch phenol trong glycerin, được dùng làm chất sát trùng nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Glycerin (danh từ): glixerin, chất lỏng không màu, ngọt, dùng làm dung môi chất giữ ẩm.
  • Glycerinated (tính từ): được xử lý hoặc pha trộn với glycerin.
  • Glycerate (danh từ): muối hoặc este của axit glyceric (một dẫn xuất của glycerin).
Từ đồng nghĩa
  • Glycerite: một dạng bào chế tương tự, nhưng thường dùng để chỉ dung dịch thuốc chứa glycerin.
  • Glycerol solution: dung dịch glycerin (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "glycerole" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "glycerole".