glycerol

/'glisərɔl/
Học thuật
Thân thiện
glycerol

A scientist carefully measures glycerol into a beaker during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Glyxerin: Một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, không mùi, vị ngọt độ nhớt cao. Đây một loại rượu đường (triol) thành phần cơ bản của chất béo dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glycerol is a common ingredient in soaps and cosmetics. (Glyxerin một thành phần phổ biến trong phòng mỹ phẩm.)
    • The chemical structure of glycerol contains three hydroxyl groups. (Cấu trúc hóa học của glyxerin chứa ba nhóm hydroxyl.)
    • In the lab, we purified glycerol from the reaction mixture. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã tinh chế glyxerin từ hỗn hợp phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycerol backbone": Phần khung glyxerin. Trong sinh hóa, đây cấu trúc trung tâm các axit béo liên kết vào để tạo thành chất béo trung tính (triglyceride).
    • Phospholipids are built on a glycerol backbone. (Phospholipid được xây dựng trên một khung glyxerin.)
Biến thể từ gần giờng
  • Glycerin (danh từ): Một tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dược phẩm, cho cùng một chất glycerol.

    • This skin lotion contains glycerin to moisturize. (Kem dưỡng da này chứa glycerin để giữ ẩm.)
  • Glyceride (danh từ): Một este của glyxerin axit béo, như monoglyceride, diglyceride, hoặc triglyceride.

    • Triglycerides are the main form of fat stored in the body. (Triglyceride dạng chất béo chính được dự trữ trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycerin: Glyxerin (tên gọi thông thường).
  • 1,2,3-Propanetriol: Propanetriol (tên gọi theo danh pháp hóa học hệ thống).
glycerol

A scientist carefully measures glycerol into a beaker during an experiment.

danh từ
  1. (hoá học) Glyxerin

Từ đồng nghĩa