glyceryl

glyceryl

Glyceryl forms the backbone of many lipid molecules.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gốc glyceryl: Một gốc hóa trị ba nguồn gốc từ glycerol bằng cách loại bỏ ba gốc hydroxyl. thành phần cấu trúc quan trọng trong nhiều hợp chất hữu cơ, đặc biệt chất béo dầu.

dụ sử dụng
  • (Glyceryl một thành phần chính của triglyceride.)
  • (Nhóm glyceryl trong phân tử giúp hình thành các este.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glyceryl ester": este của glyceryl, thường xuất hiện trong mỹ phẩm dược phẩm.

    • Glyceryl stearate is a common emulsifier in creams. (Glyceryl stearate một chất nhũ hóa phổ biến trong kem.)
  • "glyceryl trinitrate": một hợp chất dùng trong y tế để điều trị đau thắt ngực.

    • Glyceryl trinitrate is administered sublingually for chest pain. (Glyceryl trinitrate được dùng dưới lưỡi để điều trị đau ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerol (n): một hợp chất cồn ba chức, tiền thân của glyceryl.

    • Glycerol is a sweet-tasting liquid used in food and cosmetics. (Glycerol một chất lỏng vị ngọt dùng trong thực phẩm mỹ phẩm.)
  • Glyceryl (adj): thường được dùng như một tiền tố trong hóa học để chỉ gốc ba hóa trị này.

Từ đồng nghĩa
  • Triol radical: gốc của một triol (rượu ba chức), dùng trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "glyceryl" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "glyceryl" đây từ chuyên ngành hóa học.