glycerolize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm hoặc xử lý trong glycerol: "glycerolize" có nghĩa đặt hoặc xử lý một chất (thường , tế bào, hoặc mẫu vật) trong glycerol, một loại rượu đường không màu, không mùi, vị ngọt. Hành động này thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp để bảo quản, làm mềm, hoặc ổn định mẫu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The biologist decided to glycerolize the tissue samples to prevent them from drying out. (Nhà sinh vật học quyết định ngâm các mẫu trong glycerol để ngăn chúng bị khô.)
    • In the lab, they glycerolize the bacterial cultures for long-term storage. (Trong phòng thí nghiệm, họ xử lý các mẫu vi khuẩn bằng glycerol để bảo quản lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glycerolize a specimen": xử lý một mẫu vật bằng glycerol.
    • Before placing the slide under the microscope, the technician glycerolized the specimen. (Trước khi đặt lam kính dưới kính hiển vi, kỹ thuật viên đã xử lý mẫu vật bằng glycerol.)
  • "glycerolized tissue": đã được xử lý bằng glycerol.
    • Glycerolized tissue retains its flexibility and can be stored for months. ( đã được xử lý bằng glycerol giữ được độ đàn hồi có thể lưu trữ trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerol (danh từ): glycerolchất lỏng sánh, ngọt, dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm, y học.
    • Glycerol is a common ingredient in skincare products. (Glycerol một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • Glycerolization (danh từ): quá trình xử lý bằng glycerol.
    • The glycerolization of the samples took about two hours. (Quá trình xử lý các mẫu bằng glycerol mất khoảng hai giờ.)
  • Deglycerolize (động từ, trái nghĩa): loại bỏ glycerol khỏi một chất.
    • After storage, they deglycerolized the cells before use. (Sau khi lưu trữ, họ loại bỏ glycerol khỏi tế bào trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with glycerol: xử lý bằng glycerol.
    • It is important to treat with glycerol to preserve the samples. (Điều quan trọng xử lý bằng glycerol để bảo quản các mẫu.)
  • Immerse in glycerol: ngâm trong glycerol.
    • The lab technician immersed the slides in glycerol for preservation. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm ngâm các lam kính trong glycerol để bảo quản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "glycerolize"

glycerolize
A scientist glycerolizes a tissue sample for preservation.