glycine

/'glaisi:n/
{{glycine}}
danh từ giống cái (thực vật học)
  1. cây đậu tía
  2. cây đậu nành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "glycine"

glycine
La glycine violette grimpe le long du mur de la maison.