glycine

/'glaisi:n/
Học thuật
Thân thiện
glycine

La glycine violette grimpe le long du mur de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Glycine: Một loại axit amin đơn giản nhất, không phân cực không thiết yếu, vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glycine est un neurotransmetteur inhibiteur dans le système nerveux central. (Glycinemột chất dẫn truyền thần kinh ức chế trong hệ thần kinh trung ương.)
    • On trouve de la glycine dans les aliments riches en protéines. (Người ta tìm thấy glycine trong các thực phẩm giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycine" trong hóa sinh: Thường được nhắc đến như một thành phần cấu tạo nên collagen, một protein quan trọng của da, xương liên kết.
    • La glycine est un composant majeur du collagène. (Glycinemột thành phần chính của collagen.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycémie (n.f): Đường huyết, nồng độ glucose trong máu. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức chữ viết gần giống).
  • Glycogène (n.m): Glycogen, một dạng dự trữ carbohydrate trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Acide aminoacétique: Axit aminoaxetic (tên gọi hóa học của glycine).
glycine

La glycine violette grimpe le long du mur de la maison.

{{glycine}}
danh từ giống cái (thực vật học)
  1. cây đậu tía
  2. cây đậu nành

Từ có nhắc đến "glycine"