glycine
/'glaisi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Glycine: Một loại axit amin đơn giản nhất, không phân cực và không thiết yếu, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La glycine est un neurotransmetteur inhibiteur dans le système nerveux central. (Glycine là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế trong hệ thần kinh trung ương.)
- On trouve de la glycine dans les aliments riches en protéines. (Người ta tìm thấy glycine trong các thực phẩm giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glycine" trong hóa sinh: Thường được nhắc đến như một thành phần cấu tạo nên collagen, một protein quan trọng của da, xương và mô liên kết.
- La glycine est un composant majeur du collagène. (Glycine là một thành phần chính của collagen.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycémie (n.f): Đường huyết, nồng độ glucose trong máu. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức chữ viết gần giống).
- Glycogène (n.m): Glycogen, một dạng dự trữ carbohydrate trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Acide aminoacétique: Axit aminoaxetic (tên gọi hóa học của glycine).
{{glycine}}
danh từ giống cái (thực vật học)
- cây đậu tía
- cây đậu nành