glycolytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đường phân (glycolysis): "glycolytique" là tính từ mô tả quá trình, chất hoặc enzyme có liên quan trực tiếp đến quá trình đường phân (glycolyse) - quá trình phân giải glucose để tạo ra năng lượng trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La voie glycolytique est une étape cruciale du métabolisme. (Con đường đường phân là một bước quan trọng của quá trình trao đổi chất.)
- Ces enzymes sont des enzymes glycolytiques. (Những enzyme này là các enzyme đường phân.)
- L'activité glycolytique de la cellule a augmenté. (Hoạt động đường phân của tế bào đã tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và hóa sinh, "glycolytique" thường được dùng trong các cụm từ chuyên môn để mô tả các yếu tố cụ thể của con đường chuyển hóa.
- flux glycolytique: dòng chảy đường phân.
- intermédiaire glycolytique: chất trung gian đường phân.
Biến thể và từ gần giống
- Glycolyse (danh từ giống cái): quá trình đường phân.
- Glycolyser (động từ): thực hiện đường phân.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la glycolyse: liên quan đến đường phân. (Đây là cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Cụm từ liên quan
- Ferment glycolytique: men đường phân (như trong ngữ cảnh tham khảo, chỉ vi sinh vật hoặc enzyme thúc đẩy quá trình phân giải đường).
tính từ
- xem glycolyse
- Ferment glycolytiquemen phân glucoza