glycolytique

Học thuật
Thân thiện
glycolytique

Le processus glycolytique décompose le glucose dans la cellule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đường phân (glycolysis): "glycolytique" là tính từ mô tả quá trình, chất hoặc enzyme liên quan trực tiếp đến quá trình đường phân (glycolyse) - quá trình phân giải glucose để tạo ra năng lượng trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La voie glycolytique est une étape cruciale du métabolisme. (Con đường đường phânmột bước quan trọng của quá trình trao đổi chất.)
    • Ces enzymes sont des enzymes glycolytiques. (Những enzyme nàycác enzyme đường phân.)
    • L'activité glycolytique de la cellule a augmenté. (Hoạt động đường phân của tế bào đã tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học hóa sinh, "glycolytique" thường được dùng trong các cụm từ chuyên môn để mô tả các yếu tố cụ thể của con đường chuyển hóa.
    • flux glycolytique: dòng chảy đường phân.
    • intermédiaire glycolytique: chất trung gian đường phân.
Biến thể từ gần giống
  • Glycolyse (danh từ giống cái): quá trình đường phân.
  • Glycolyser (động từ): thực hiện đường phân.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la glycolyse: liên quan đến đường phân. (Đâycách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác đâythuật ngữ chuyên ngành.)
Cụm từ liên quan
  • Ferment glycolytique: men đường phân (như trong ngữ cảnh tham khảo, chỉ vi sinh vật hoặc enzyme thúc đẩy quá trình phân giải đường).
glycolytique

Le processus glycolytique décompose le glucose dans la cellule.

tính từ
  1. xem glycolyse
    • Ferment glycolytique
      men phân glucoza

Từ gần giống