glycémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Glucoza-huyết: Lượng đường glucose có trong máu. Đây là một chỉ số quan trọng trong y học để đánh giá và kiểm soát sức khỏe, đặc biệt liên quan đến bệnh tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une analyse de la glycémie. (Bác sĩ đã chỉ định làm một xét nghiệm glucoza-huyết.)
- Il doit surveiller sa glycémie régulièrement car il est diabétique. (Anh ấy phải theo dõi glucoza-huyết thường xuyên vì bị tiểu đường.)
- Une glycémie à jeun normale se situe entre 0,70 et 1,10 gramme par litre. (Chỉ số glucoza-huyết lúc đói bình thường nằm trong khoảng 0,70 đến 1,10 gram trên một lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glycémie à jeun": chỉ số glucoza-huyết đo khi bụng đói, thường là sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
- Le diagnostic du diabète repose souvent sur la mesure de la glycémie à jeun. (Việc chẩn đoán bệnh tiểu đường thường dựa trên đo chỉ số glucoza-huyết lúc đói.)
"glycémie postprandiale": chỉ số glucoza-huyết đo sau bữa ăn (thường là 1-2 giờ sau).
- La glycémie postprandiale permet d'évaluer comment le corps gère le sucre après un repas. (Chỉ số glucoza-huyết sau bữa ăn cho phép đánh giá cách cơ thể xử lý đường sau khi ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Glycémique (tính từ): thuộc về glucoza-huyết.
- L'index glycémique d'un aliment. (Chỉ số đường huyết của một loại thực phẩm.)
Hyperglycémie (danh từ giống cái): tình trạng glucoza-huyết cao bất thường.
- L'hyperglycémie est un symptôme caractéristique du diabète. (Tăng glucoza-huyết là một triệu chứng đặc trưng của bệnh tiểu đường.)
Hypoglycémie (danh từ giống cái): tình trạng glucoza-huyết thấp bất thường.
- Une sensation de faiblesse peut être le signe d'une hypoglycémie. (Cảm giác yếu mệt có thể là dấu hiệu của hạ glucoza-huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Taux de glucose sanguin: nồng độ glucose trong máu. (Cụm từ mô tả cùng khái niệm.)
- Glycémie sanguine: glucoza-huyết. (Cụm từ nhấn mạnh "trong máu", thường dùng để làm rõ nghĩa.)
Các cụm từ liên quan
Contrôler sa glycémie: kiểm soát, theo dõi chỉ số glucoza-huyết của mình.
- Les patients diabétiques doivent apprendre à contrôler leur glycémie. (Bệnh nhân tiểu đường phải học cách kiểm soát glucoza-huyết của họ.)
Mesurer la glycémie: đo chỉ số glucoza-huyết.
- Il utilise un glucomètre pour mesurer sa glycémie à domicile. (Anh ấy dùng một máy đo đường huyết để đo glucoza-huyết tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glycémie". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và sức khỏe.)
danh từ giống cái
- (y học) glucoza-huyết