calcémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lượng canxi máu: Trong y học, "calcémie" chỉ nồng độ canxi có trong máu. Đây là một chỉ số xét nghiệm quan trọng để đánh giá sự cân bằng canxi trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une analyse pour vérifier la calcémie du patient. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để kiểm tra lượng canxi máu của bệnh nhân.)
- Une calcémie trop élevée peut être le signe d'un problème de santé. (Lượng canxi máu quá cao có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.)
- La calcémie est un paramètre biologique essentiel. (Lượng canxi máu là một thông số sinh học thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calcémie corrigée": lượng canxi máu đã hiệu chỉnh.
- Le biologiste calcule la calcémie corrigée en fonction du taux d'albumine. (Nhà sinh vật học tính toán lượng canxi máu đã hiệu chỉnh dựa trên nồng độ albumin.)
"trouble de la calcémie": rối loạn lượng canxi máu.
- L'hypoparathyroïdie peut causer un trouble de la calcémie. (Suy tuyến cận giáp có thể gây ra rối loạn lượng canxi máu.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocalcémie (n.f): tình trạng hạ canxi máu, lượng canxi trong máu thấp bất thường.
- L'hypocalcémie peut provoquer des crampes musculaires. (Tình trạng hạ canxi máu có thể gây ra chuột rút cơ bắp.)
Hypercalcémie (n.f): tình trạng tăng canxi máu, lượng canxi trong máu cao bất thường.
- L'hypercalcémie est souvent associée à certaines tumeurs. (Tình trạng tăng canxi máu thường liên quan đến một số khối u.)
Từ đồng nghĩa
- Taux de calcium sanguin: nồng độ canxi trong máu.
- Concentration sérique du calcium: nồng độ canxi huyết thanh.
Các cụm từ liên quan
Dosage de la calcémie: xét nghiệm định lượng canxi máu.
- Le dosage de la calcémie se fait par une simple prise de sang. (Xét nghiệm định lượng canxi máu được thực hiện bằng một lần lấy máu đơn giản.)
Équilibre de la calcémie: sự cân bằng lượng canxi máu.
- La vitamine D joue un rôle clé dans l'équilibre de la calcémie. (Vitamin D đóng vai trò then chốt trong sự cân bằng lượng canxi máu.)
danh từ giống cái
- (y học) lượng canxi máu