glyptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật chạm đá quý: Nghệ thuật hoặc kỹ thuật khắc, chạm trổ lên các loại đá quý hoặc đá cứng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, con dấu hoặc đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La glyptique est un art ancien qui remonte à l'Antiquité. (Thuật chạm đá quý là một nghệ thuật cổ xưa có từ thời Cổ đại.)
- Il admire la précision de la glyptique sur cette pierre fine. (Anh ấy ngưỡng mộ độ tinh xảo của thuật chạm đá quý trên viên đá bán quý này.)
- Ce musée possède une collection remarquable de glyptique. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập thuật chạm đá quý đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glyptique grecque": thuật chạm đá quý Hy Lạp (chỉ phong cách hoặc tác phẩm từ nền văn minh Hy Lạp cổ đại).
- La glyptique grecque est célèbre pour ses camées. (Thuật chạm đá quý Hy Lạp nổi tiếng với những tác phẩm chạm nổi.)
"Œuvre de glyptique": tác phẩm chạm đá quý.
- Cette bague présente une œuvre de glyptique exceptionnelle. (Chiếc nhẫn này trình bày một tác phẩm chạm đá quý xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Glyptographie (danh từ giống cái): một thuật ngữ cũ hoặc chuyên ngành hẹp, đôi khi được dùng thay thế cho "glyptique", chỉ nghệ thuật khắc trên đá quý, đặc biệt để làm con dấu.
- Glyptothèque (danh từ giống cái): bảo tàng hoặc bộ sưu tập chuyên về các tác phẩm chạm đá quý.
Từ đồng nghĩa
- Art de la gravure sur pierre dure: nghệ thuật khắc trên đá cứng.
- Gravure sur pierres fines: nghệ thuật khắc trên đá quý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glyptique" một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- thuật chạm đá quý