gnash

/næʃ/
ngoại động từ
  1. nghiến (răng)
    • to gnash one's teeth
      nghiến răng ( giận)
nội động từ
  1. nghiến răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gnash"

Từ có nhắc đến "gnash"

gnash
He gnashes his teeth in frustration.