gnash
/næʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nghiến (răng): Hành động siết chặt hàm răng và cọ xát chúng vào nhau, thường tạo ra âm thanh khó chịu, do cảm xúc mạnh như tức giận, thất vọng hoặc đau đớn.
- Động từ (nội động từ):
- Nghiến răng: Hành động tự thân của việc nghiến răng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- He gnashed his teeth in frustration when he missed the goal. (Anh ấy nghiến răng vì bực bội khi sút hỏng bàn thắng.)
- The villain gnashed his teeth in rage. (Kẻ phản diện nghiến răng trong cơn thịnh nộ.)
- Động từ (nội động từ):
- I could hear him gnash in his sleep. (Tôi có thể nghe thấy anh ấy nghiến răng trong lúc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gnash one's teeth": một thành ngữ cố định mô tả hành động nghiến răng, thường dùng để thể hiện sự tức giận, phẫn uất, thất vọng sâu sắc hoặc đau khổ.
- She could only gnash her teeth as she watched the opportunity slip away. (Cô ấy chỉ có thể nghiến răng khi nhìn cơ hội vuột mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnashing (danh động từ/ danh từ): hành động nghiến răng.
- The gnashing of teeth was audible from the next room. (Tiếng nghiến răng có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Grind: nghiến, mài (có thể dùng cho răng: "grind one's teeth").
- Clench: siết chặt, cắn chặt (thường dùng cho hàm: "clench one's jaw").
Thành ngữ liên quan
- "weeping and gnashing of teeth": một thành ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thánh, mô tả sự đau khổ, hối tiếc, và tuyệt vọng cùng cực.
- The defeat left the fans in a state of weeping and gnashing of teeth. (Thất bại khiến người hâm mộ rơi vào tình trạng đau khổ và nghiến răng.)
ngoại động từ
- nghiến (răng)
- to gnash one's teethnghiến răng (vì giận)
nội động từ
- nghiến răng