nosh

/nɔʃ/
danh từ
  1. quà vặt, món ăn vặt
nội động từ
  1. ăn quà vặt; hay ăn vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nosh"

nosh
She enjoys a small nosh of fruit and cheese in the afternoon.