gnathic
/næθik/
Học thuậtThân thiện
The anthropologist carefully measured the gnathic index of the ancient skull.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hàm: "gnathic" là một tính từ dùng để mô tả những gì liên quan đến xương hàm, đặc biệt là hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on gnathic development in early humans. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển hàm ở người nguyên thủy.)
- The fossil showed unique gnathic features. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm hàm độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gnathic index": chỉ số hàm, một phép đo trong nhân chủng học để so sánh kích thước hàm.
- A high gnathic index indicates a more projecting jaw. (Chỉ số hàm cao cho thấy một hàm nhô ra nhiều hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnathion (danh từ): điểm thấp nhất ở giữa bờ dưới xương hàm dưới, một mốc giải phẫu.
- Gnathitis (danh từ): tình trạng viêm ở vùng hàm.
- Gnathoplasty (danh từ): phẫu thuật tạo hình hàm.
Từ đồng nghĩa
- Jaw-related: liên quan đến hàm.
- Mandibular: (thuộc) hàm dưới (nghĩa chuyên môn và cụ thể hơn).
Lưu ý
- "Gnathic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân chủng học, giải phẫu học, khảo cổ học và y khoa. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
The anthropologist carefully measured the gnathic index of the ancient skull.
tính từ
- (thuộc) hàm