gnawer
/'nɔ:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật gặm nhấm: Một loài động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm (Rodentia), đặc trưng bởi một cặp răng cửa liên tục mọc dài và chuyên dùng để gặm nhấm thức ăn hoặc các vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Squirrels, mice, and beavers are all gnawers. (Sóc, chuột và hải ly đều là những động vật gặm nhấm.)
- The most common gnawer in urban areas is the brown rat. (Động vật gặm nhấm phổ biến nhất ở khu vực đô thị là chuột nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voracious gnawer": Động vật gặm nhấm ăn rất nhiều và phá phách.
- The porcupine is a voracious gnawer of tree bark. (Nhím là một loài động vật gặm nhấm phá phách, ăn vỏ cây rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnaw (động từ): Gặm, nhấm.
- The dog likes to gnaw on a bone. (Con chó thích gặm xương.)
- Rodent (danh từ): Động vật gặm nhấm (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong sinh học).
- Rabbits are sometimes mistakenly classified as rodents. (Thỏ đôi khi bị phân loại nhầm là động vật gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
- Rodent: Động vật gặm nhấm (từ chuyên ngành).
- Nibbler: Vật hay gặm nhấm (nhấn mạnh hành động).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gnawer").
danh từ
- động vật gặm nhắm