rodent

/'roudənt/
tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
  2. làm mòn mỏi
danh từ
  1. (động vật học) loài gặm nhấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rodent"

Từ có nhắc đến "rodent"