rodent

/'roudənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài gặm nhấm: Một loài động vật thuộc bộ Rodentia, đặc trưng bởi một cặp răng cửa liên tục mọc dàicả hàm trên hàm dưới, chuyên dùng để gặm nhấm. Đây bộ động vật đa dạng nhất.
    • Động vật gặm nhấm: Chỉ chung các loài vật như chuột, sóc, hải ly, nhím, v.v.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • (Thuộc) bộ gặm nhấm: Mô tả đặc điểm liên quan đến các loài động vật gặm nhấm.
    • tính chất gặm nhấm, làm mòn mỏi: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Mô tả thứ đó tác động ăn mòn hoặc làm hao mòn từ từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mice, rats, and squirrels are all types of rodents. (Chuột nhắt, chuột cống sóc đều các loài gặm nhấm.)
    • The city has a program to control the rodent population. (Thành phố chương trình kiểm soát quần thể động vật gặm nhấm.)
  • Tính từ:
    • The rodent species is highly adaptable. (Loài thuộc bộ gặm nhấm khả năng thích nghi cao.)
    • (Nghĩa mở rộng) The rodent anxiety gnawed at her. (Nỗi lo lắng mòn mỏi cứ gặm nhấm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rodent control": Việc kiểm soát động vật gặm nhấm, thường đề cập đến các biện pháp diệt trừ hoặc ngăn chặn sự phá hoại của chúng.
    • Proper sanitation is key to effective rodent control. (Vệ sinh đúng cách chìa khóa cho việc kiểm soát động vật gặm nhấm hiệu quả.)
  • "Rodent-borne disease": Bệnh truyền nhiễm do động vật gặm nhấm lây truyền.
    • Hantavirus is a serious rodent-borne disease. (Virus Hanta một bệnh do động vật gặm nhấm lây truyền nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodentia (n): Tên khoa học của bộ Gặm nhấm.
  • Rodenticide (n): Thuốc diệt chuột, thuốc diệt động vật gặm nhấm.
    • Use rodenticide with caution around pets. (Hãy thận trọng khi sử dụng thuốc diệt chuột xung quanh thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnawing animal: Động vật gặm nhấm (cách gọi mô tả).
  • Vermin (n): Sâu bọ, động vật gây hại (nghĩa rộng hơn, thường mang sắc thái tiêu cực, có thể bao gồm cả côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "rodent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rodent")

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
  2. làm mòn mỏi
danh từ
  1. (động vật học) loài gặm nhấm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rodent"

Từ có nhắc đến "rodent"