gnosticism

/'nɔstisizm/
Học thuật
Thân thiện
gnosticism

A student reads a book about gnosticism in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết Ngộ đạo: Một hệ thống tư tưởng tôn giáo triết học cổ xưa, nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi hay giải thoát đạt được thông qua "gnosis" - một dạng tri thức tâm linh hay sự giác ngộ bí truyền về bản chất thực sự của thần thánh, con người vũ trụ. Thuyết này thường phân biệt giữa một vị thần tối cao tốt lành một đấng sáng tạo vật chất xấu xa, xem vật chất xấu hoặc là ngục tù cho linh hồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gnosticism was a significant religious movement in the early centuries of the Common Era. (Thuyết Ngộ đạo một phong trào tôn giáo quan trọng trong những thế kỷ đầu Công nguyên.)
    • Some of the Nag Hammadi texts provide insights into ancient Gnosticism. (Một số văn bản Nag Hammadi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thuyết Ngộ đạo cổ đại.)
    • The church fathers condemned Gnosticism as a heresy. (Các giáo phụ đã lên án thuyết Ngộ đạo như một tà thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christian Gnosticism": Chỉ các nhóm trong thế kỷ thứ 2 thứ 3 sử dụng ngôn ngữ biểu tượng đốc giáo nhưng giải thích chúng theo hệ thống tư tưởng Ngộ đạo, thường bị Giáo hội chính thống coi dị giáo.

    • The Gospel of Thomas is often associated with Christian Gnosticism. (Phúc Âm Thomas thường được liên hệ với thuyết Ngộ đạo đốc.)
  • "Gnosticism's dualism": Chỉ sự phân đôi cơ bản trong tư tưởng Ngộ đạo giữa tinh thần (tốt) vật chất (xấu).

    • Gnosticism's dualism influenced its view of the material world as a prison. (Sự nhị nguyên của thuyết Ngộ đạo đã ảnh hưởng đến quan điểm của về thế giới vật chất như một nhà tù.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnostic (adj, n): (thuộc) Thuyết Ngộ đạo; người theo thuyết Ngộ đạo.

    • Gnostic texts were discovered at Nag Hammadi. (Các văn bản Ngộ đạo được phát hiện tại Nag Hammadi.)
  • Gnosis (n): Tri thức tâm linh bí truyền, sự giác ngộ - khái niệm trung tâm của thuyết Ngộ đạo.

    • The goal was to achieve gnosis, or secret knowledge. (Mục tiêu đạt được gnosis, hay tri thức bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Esoteric knowledge/doctrine: Giáo /tri thức bí truyền. (Từ đồng nghĩa về mặt khái niệm, nhấn mạnh vào tính chất bí mật chỉ dành cho người được khai tâm của tri thức trong thuyết Ngộ đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ một hệ thống tư tưởng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Gnosticism" như một thành phần.)

gnosticism

A student reads a book about gnosticism in a library.

danh từ
  1. thuyết ngộ đạo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gnosticism"