gnostique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thuyết Ngộ đạo: Chỉ những gì liên quan đến học thuyết triết học và tôn giáo cổ đại gọi là thuyết Ngộ đạo (gnosticisme), nhấn mạnh vào tri thức bí truyền (gnose) như con đường cứu rỗi.
Danh từ:
- Người theo thuyết Ngộ đạo: Chỉ một tín đồ, một người ủng hộ học thuyết Ngộ đạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les textes gnostiques sont souvent complexes. (Các văn bản ngộ đạo thường phức tạp.)
- Une secte gnostique a prospéré dans cette région. (Một giáo phái theo thuyết ngộ đạo đã phát triển mạnh ở khu vực này.)
Danh từ:
- Les gnostiques croyaient en la rédemption par la connaissance. (Những người theo thuyết ngộ đạo tin vào sự cứu rỗi thông qua tri thức.)
- Ce philosophe était un gnostique influent. (Triết gia này là một người theo thuyết ngộ đạo có ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée gnostique": Tư tưởng ngộ đạo.
- La pensée gnostique a influencé certains courants mystiques. (Tư tưởng ngộ đạo đã ảnh hưởng đến một số trào lưu thần bí.)
"Tradition gnostique": Truyền thống ngộ đạo.
- Ces manuscrits appartiennent à la tradition gnostique. (Những bản thảo này thuộc về truyền thống ngộ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Gnosticisme (danh từ): Thuyết Ngộ đạo.
- Le gnosticisme est un mouvement religieux ancien. (Thuyết Ngộ đạo là một phong trào tôn giáo cổ đại.)
Gnose (danh từ): Tri thức bí truyền, sự ngộ đạo (kiến thức tâm linh trực tiếp và cá nhân).
- La gnose est au cœur de cette doctrine. (Sự ngộ đạo là trung tâm của giáo lý này.)
Từ đồng nghĩa
- Adepte du gnosticisme: Tín đồ của thuyết Ngộ đạo (cho danh từ).
- Relatif au gnosticisme: Thuộc về thuyết Ngộ đạo (cho tính từ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "gnostique" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tôn giáo, triết học hoặc thần học để nói về một trào lưu cụ thể. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Là một tính từ, nó phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (gnostique / gnostiques).
tính từ
- xem gnosticisme
danh từ
- người theo thuyết ngộ đạo