go-as-you-please

/'gouəzju'pli:z/
Học thuật
Thân thiện
go-as-you-please

The festival had a wonderfully go-as-you-please atmosphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự do, không bị bó buộc bởi các quy tắc hoặc kế hoạch cố định: Diễn tả một cách sống, phong cách hoặc hoạt động không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt, lịch trình chặt chẽ hay phương pháp sẵn, thay vào đó được thực hiện một cách tự nhiên, tùy hứng theo ý thích cá nhân.
    • Thiếu kế hoạch, tùy tiện: Chỉ một cách tiếp cận hoặc hành động không sự chuẩn bị, sắp xếp trước, diễn ra theo tình huống.
dụ sử dụng
  • (Khu nghỉ dưỡng mang đến bầu không khí tự do, thoải mái; bạn có thể ăn sáng bất cứ lúc nào tham gia các hoạt động nếu muốn.)
  • (Cách tiếp cận tùy tiện, không kế hoạch của anh ấy đối với dự án khiến các thành viên tổ chức hơn trong nhóm lo lắng.)
  • (Chúng tôi đã một chuyến đi đường bộ tự do khắp đất nước, dừng lại bất cứ nơi nào trông có vẻ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng như một tính từ ghép (hyphenated compound adjective) để bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả bản chất tự do, không gò bó của danh từ đó ( dụ: a go-as-you-please holiday, a go-as-you-please style).
  • Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm "free and easy" (tự do thoải mái) hoặc "unstructured" (không theo cấu trúc cố định).
Biến thể từ gần giống
  • Easygoing (adj): dễ tính, thoải mái, không câu nệ (thường dùng để miêu tả tính cách con người).
  • Unrestricted (adj): không bị hạn chế, không bị giới hạn.
  • Spontaneous (adj): tự phát, bộc phát (nhấn mạnh vào việc hành động ngay lập tức không kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
  • Freewheeling: tự do phóng khoáng, không bị ràng buộc.
  • Unregulated: không được điều chỉnh bởi quy tắc.
  • Informal: không chính thức, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • To do as one pleases: làm theo ý mình muốn.
    • On the first day of vacation, we were free to do as we pleased. (Vào ngày đầu tiên của kỳ nghỉ, chúng tôi được tự do làm theo ý mình.)
  • Take it easy: cứ thoải mái, thư giãn đi (thường dùng như một lời khuyên).
    • It's your day off, just take it easy and enjoy. (Hôm nay ngày nghỉ của bạn, cứ thoải mái tận hưởng đi.)
go-as-you-please

The festival had a wonderfully go-as-you-please atmosphere.

tính từ
  1. không bị bó buộc bởi các quy tắc điều lệ
  2. tự do, không bị bó buộc, không bị hạn chế
  3. thiếu kế hoạch; không phương pháp

Từ tương tự