go-off
/'gou'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Lúc xuất phát, lúc bắt đầu: Thời điểm một sự kiện, cuộc đua hoặc hoạt động nào đó bắt đầu.
- Điểm xuất phát: Vị trí nơi một cuộc đua hoặc hành trình bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The runners were nervous at the go-off. (Các vận động viên chạy bộ đã rất hồi hộp vào lúc xuất phát.)
- The go-off for the marathon is at 7 AM in front of the city hall. (Điểm xuất phát của cuộc đua marathon là lúc 7 giờ sáng trước tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a good/bad go-off": có một khởi đầu tốt/tồi.
- Our team had a great go-off and maintained the lead. (Đội của chúng tôi đã có một khởi đầu tuyệt vời và giữ vững vị trí dẫn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Go off (cụm động từ): Nổ (súng, bom), đổ chuông (báo thức), trở nên ôi thiu (thức ăn).
- The alarm clock went off at six. (Đồng hồ báo thức đổ chuông lúc sáu giờ.)
- The milk has gone off. (Sữa đã bị ôi thiu rồi.)
Starting point (danh từ): Điểm bắt đầu, điểm xuất phát (nghĩa tương đương, trang trọng hơn).
- Kick-off (danh từ): Thời điểm bắt đầu (một trận đấu, sự kiện).
Từ đồng nghĩa
- Start: Sự bắt đầu.
- Beginning: Khởi đầu.
- Commencement: Sự khởi đầu (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'go-off'. Các cụm động từ liên quan đến 'go off' được liệt kê trong mục 'Biến thể và từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ 'go-off').
danh từ (thông tục)
- lúc xuất phát, lúc bắt đầu
- điểm xuất phát