goofy

/'gu:fi/
tính từ
  1. (từ lóng) ngu, ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

goofy
He wears a goofy hat with a large, floppy brim.