goofy

/'gu:fi/
Học thuật
Thân thiện
goofy

He wears a goofy hat with a large, floppy brim.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, khờ khạo: Dùng để mô tả một người hoặc hành động có vẻ ngớ ngẩn, đáng yêu một cách hài hước, thường không phải do xấu tính do vụng về hoặc thiếu suy nghĩ.
    • Lố bịch, buồn cười: Chỉ điều đó trông kỳ quặc, lạ lùng đến mức gây cười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a goofy smile that makes everyone like him. (Anh ấy nụ cười ngốc nghếch khiến mọi người đều thích.)
    • Wearing mismatched socks is a bit goofy, but it's fun. (Đi tất không đôi thì hơi ngốc nghếch, nhưng mà vui.)
    • The puppy's goofy behavior made the whole family laugh. (Hành động ngốc nghếch của chú cún khiến cả nhà cười phá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel goofy": cảm thấy mình ngớ ngẩn, hành xử khác thường (thường do mệt mỏi hoặc vui vẻ).

    • I stayed up too late and now I feel all goofy. (Tôi thức quá khuya giờ cảm thấy mình ngớ ngẩn hết cả.)
  • "a goofy sense of humor": khiếu hài hước ngớ ngẩn, thích những trò đùa khờ khạo.

    • My brother has a goofy sense of humor; he loves telling silly jokes. (Anh trai tôi khiếu hài hước ngớ ngẩn; anh ấy thích kể những câu chuyện cười ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goof (danh từ/động từ): người ngốc / phạm lỗi ngớ ngẩn.

    • I made a silly goof in my report. (Tôi đã phạm một lỗi ngớ ngẩn trong báo cáo.)
    • Don't goof around during class. (Đừng nghịch ngợm trong giờ học.)
  • Goofball (danh từ, thân mật): một người hay cư xử ngốc nghếch một cách đáng yêu.

    • My uncle is a loveable goofball. (Chú tôi một người ngốc nghếch đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn ).
  • Daft: khờ, ngốc (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Goofy grin: nụ cười toe toét, ngốc nghếch.
    • He broke into a goofy grin when he saw the surprise. (Anh ấy bật ra một nụ cười toe toét ngốc nghếch khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)

Lưu ý về danh từ riêng: "Goofy" (viết hoa) tên riêng của một nhân vật hoạt hình nổi tiếng do Walt Disney sáng tạo, một chú chó người tốt bụng, vụng về hay gặp rắc rối. Nghĩa này tách biệt với tính từ thông thường. - My son's favorite Disney character is Goofy. (Nhân vật Disney yêu thích của con trai tôi Goofy.)

goofy

He wears a goofy hat with a large, floppy brim.

tính từ
  1. (từ lóng) ngu, ngốc

Từ tương tự

Từ gần giống