goal-directed

Học thuật
Thân thiện
goal-directed

She sets a goal-directed plan to finish her science project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mục đích: Chỉ hành động, suy nghĩ hoặc hành vi được thúc đẩy hướng tới một mục tiêu cụ thể đã định trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her goal-directed efforts led to the project's success. (Những nỗ lực mục đích của ấy đã dẫn đến thành công của dự án.)
    • The therapy focuses on developing goal-directed behavior in children. (Liệu pháp tập trung vào việc phát triển hành vi mục đíchtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goal-directed thinking": tư duy mục đích, hướng tới giải quyết một vấn đề cụ thể.

    • Scientists use goal-directed thinking to design experiments. (Các nhà khoa học sử dụng tư duy mục đích để thiết kế thí nghiệm.)
  • "goal-directed action": hành động chủ đích, được thực hiện để đạt được một kết quả mong muốn.

    • Learning to walk is a series of goal-directed actions for a baby. (Học đi một chuỗi các hành động chủ đích đối với một em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Purposeful (adj): chủ đích, ý định rõ ràng. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
  • Goal-oriented (adj): định hướng mục tiêu. (Một biến thể khác với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Purposive: chủ đích, mục đích.
  • Intentional: chủ ý, cố ý.
  • Deliberate: chủ tâm, được cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.)

goal-directed

She sets a goal-directed plan to finish her science project.

Adjective
  1. mục đích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự