purposive

/'pɔ:pəsiv/
Học thuật
Thân thiện
purposive

Purposive behavior is often seen in animals searching for food.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mục đích, chủ đích: Hành động hoặc hành vi được thực hiện một cách ý thức nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó.
    • Mang tính mục đích: Thuộc về hoặc liên quan đến việc phục vụ cho một mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her study of the language was entirely purposive; she needed it for her new job. (Việc ấy học ngôn ngữ đó hoàn toàn chủ đích; ấy cần cho công việc mới.)
    • The purposive design of the building maximizes energy efficiency. (Thiết kế mục đích của tòa nhà tối đa hóa hiệu quả năng lượng.)
    • He walked with a purposive stride towards the meeting room. (Anh ta bước những bước đi mục đích về phía phòng họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/xã hội học: "Purposive" thường được dùng để mô tả hành động xã hội hoặc hành vi chủ ý, đối lập với hành vi ngẫu nhiên hoặc bản năng.

    • Max Weber distinguished between traditional action and purposive rational action. (Max Weber phân biệt giữa hành động truyền thống hành động duy mục đích.)
  • Trong nghiên cứu pháp : Có thể dùng để chỉ cách giải thích một đạo luật dựa trên mục đích nhắm đến.

    • The judge adopted a purposive interpretation of the statute. (Thẩm phán đã áp dụng cách giải thích theo mục đích của đạo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Purposefully (phó từ): một cách chủ đích, mục đích.

    • She moved purposefully through the crowd. ( ấy di chuyển một cách chủ đích qua đám đông.)
  • Purposefulness (danh từ): tính chất mục đích.

    • The purposefulness of his actions was admirable. (Tính mục đích trong hành động của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intentional: cố ý, chủ tâm.
  • Deliberate: chủ ý, cố tình.
  • Goal-oriented: hướng đến mục tiêu.
Từ trái nghĩa
  • Aimless: không mục đích.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Unintentional: vô ý, không chủ tâm.
Lưu ý sử dụng
  • "Purposive" một tính từ tương đối trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, phân tích hoặc bối cảnh chuyên môn hơn trong hội thoại thông thường.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta thường dùng "purposeful" hơn "purposive" để diễn đạt ý " mục đích". Tuy nhiên, "purposive" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh được thiết kế hoặc lên kế hoạch để phục vụ một mục đích cụ thể.
purposive

Purposive behavior is often seen in animals searching for food.

tính từ
  1. để phục vụ cho một mục đích; để phục vụ cho một ý định
  2. mục đích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự