goat grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cỏ dại có nguồn gốc từ châu Âu, đã du nhập và phát triển mạnh ở Bắc Mỹ: "goat grass" là tên gọi chung cho một số loài cỏ thuộc chi Aegilops hoặc các chi liên quan, đặc biệt là loài Aegilops cylindrica. Loại cỏ này có hạt nhọn, sắc, có thể gây thương tích cho gia súc khi ăn phải.
- Đặc điểm sinh học: Cây thân thảo, mọc thành bụi, có chiều cao trung bình từ 30-60 cm. Hạt của nó có hình trụ, dài và nhọn như mũi giáo, dễ dàng bám vào lông động vật hoặc quần áo người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Goat grass has become a serious weed in wheat fields across the Great Plains. (Cỏ goat grass đã trở thành một loại cỏ dại nghiêm trọng trên các cánh đồng lúa mì khắp vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.)
- Farmers must be careful because goat grass seeds can injure the mouths of livestock. (Nông dân phải cẩn thận vì hạt cỏ goat grass có thể làm tổn thương miệng của gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goat grass infestation": sự xâm lấn của cỏ goat grass.
- The goat grass infestation has reduced crop yields by 20% this year. (Sự xâm lấn của cỏ goat grass đã làm giảm năng suất cây trồng 20% trong năm nay.)
- "goat grass management": quản lý loại cỏ goat grass.
- Effective goat grass management involves crop rotation and herbicide application. (Quản lý hiệu quả cỏ goat grass bao gồm luân canh cây trồng và sử dụng thuốc diệt cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goatgrass (danh từ, viết liền): cách viết khác của "goat grass".
- Goatgrass is difficult to control once established. (Cỏ goatgrass rất khó kiểm soát khi đã phát triển ổn định.)
- Aegilops (danh từ): tên chi khoa học của loại cỏ này.
- Aegilops species are often considered invasive weeds. (Các loài Aegilops thường bị coi là cỏ dại xâm lấn.)
- Jointgrass (danh từ): một tên gọi khác của "goat grass" do cấu trúc hạt có các đốt.
- Jointgrass is another common name for goat grass. (Jointgrass là một tên gọi phổ biến khác của cỏ goat grass.)
Từ đồng nghĩa
- Weed grass: cỏ dại nói chung, nhưng không đặc trưng.
- Invasive grass: cỏ xâm lấn.
- Aegilops cylindrica: tên khoa học của loài cỏ goat grass phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho "goat grass". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung:
- Pull out goat grass: nhổ cỏ goat grass.
- We need to pull out goat grass before it seeds. (Chúng ta cần nhổ cỏ goat grass trước khi nó kết hạt.)
- Control goat grass: kiểm soát cỏ goat grass.
- Farmers use various methods to control goat grass. (Nông dân sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để kiểm soát cỏ goat grass.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "goat grass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể sử dụng thành ngữ:
- A thorn in the side: một mối phiền toái thường trực (ám chỉ tác hại của cỏ goat grass).
- Goat grass has become a thorn in the side of wheat farmers. (Cỏ goat grass đã trở thành một mối phiền toái thường trực của nông dân trồng lúa mì.)