goatish

/'goutiʃ/
Học thuật
Thân thiện
goatish

A man with a goatish grin leered at the woman across the bar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất của : "goatish" mô tả đặc điểm, mùi hương hoặc bản chất giống như con .
    • Dâm đãng, máu : "goatish" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người đàn ông ham muốn tình dục mạnh mẽ, thô tục không kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old man had a goatish odor that filled the small room. (Ông lão mùi hôi như làm đầy căn phòng nhỏ.)
    • He was known for his goatish behavior towards the young women in the village. (Hắn ta nổi tiếng hành vi dâm đãng với những gái trẻ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goatish grin": nụ cười dâm , nhếch mép gợi ý sự ham muốn tình dục không lành mạnh.

    • He gave her a goatish grin that made her feel very uncomfortable. (Hắn nở một nụ cười dâm khiến cảm thấycùng khó chịu.)
  • "goatish lust": sự thèm muốn nhục dục thô thiển, giống như bản năng của loài .

    • The villain in the story was driven by a goatish lust for power and pleasure. (Kẻ phản diện trong câu chuyện bị thúc đẩy bởi sự thèm muốn quyền lực khoái lạc một cách thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Goatlike (adj): giống con (thường chỉ về ngoại hình hoặc đặc điểm vật hơn tính cách).

    • He had a goatlike beard. (Anh ta bộ râu giống râu .)
  • Lecherous (adj): dâm đãng, trăng hoa. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn cho nghĩa bóng của "goatish").

  • Rank (adj): hôi hám, khó chịu. (Có thể dùng để mô tả mùi tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Lustful: dâm dục, đầy ham muốn.
  • Lewd: tục tĩu, khiếm nhã.
  • Pungent: hăng, nồng (về mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goatish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goatish")

goatish

A man with a goatish grin leered at the woman across the bar.

tính từ
  1. (thuộc) ; mùi
  2. dâm đãng, máu

Từ gần giống