goatish
/'goutiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất của dê: "goatish" mô tả đặc điểm, mùi hương hoặc bản chất giống như con dê.
- Dâm đãng, có máu dê: "goatish" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người đàn ông có ham muốn tình dục mạnh mẽ, thô tục và không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man had a goatish odor that filled the small room. (Ông lão có mùi hôi như dê làm đầy căn phòng nhỏ.)
- He was known for his goatish behavior towards the young women in the village. (Hắn ta nổi tiếng vì hành vi dâm đãng với những cô gái trẻ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"goatish grin": nụ cười dâm dã, nhếch mép gợi ý sự ham muốn tình dục không lành mạnh.
- He gave her a goatish grin that made her feel very uncomfortable. (Hắn nở một nụ cười dâm dã khiến cô cảm thấy vô cùng khó chịu.)
"goatish lust": sự thèm muốn nhục dục thô thiển, giống như bản năng của loài dê.
- The villain in the story was driven by a goatish lust for power and pleasure. (Kẻ phản diện trong câu chuyện bị thúc đẩy bởi sự thèm muốn quyền lực và khoái lạc một cách thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
Goatlike (adj): giống con dê (thường chỉ về ngoại hình hoặc đặc điểm vật lý hơn là tính cách).
- He had a goatlike beard. (Anh ta có bộ râu giống râu dê.)
Lecherous (adj): dâm đãng, trăng hoa. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn cho nghĩa bóng của "goatish").
- Rank (adj): hôi hám, khó chịu. (Có thể dùng để mô tả mùi tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Lustful: dâm dục, đầy ham muốn.
- Lewd: tục tĩu, khiếm nhã.
- Pungent: hăng, nồng (về mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goatish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goatish")
tính từ
- (thuộc) dê; có mùi dê
- dâm đãng, có máu dê